arrependimento
[ɐ.ʁɨ.pẽ.diˈmẽ.tu]
sự ăn năn hối lỗi
Independente (B2)
Significado "arrependimento" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Sentimento de pena e remorso por um ato, palavra ou omissão.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự ăn năn, hối hận sâu sắc về những tội lỗi hoặc hành vi sai trái của mình.
Exemplos (Ví dụ)
"O seu arrependimento era visível nos olhos."
"Sự ăn năn hối lỗi của anh ấy hiện rõ trong mắt."
"Estou a sentir um profundo arrependimento pelas minhas ações."
"Tôi đang cảm thấy vô cùng hối hận về những hành động của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | arrependimentos |
Os arrependimentos podem ser dolorosos, mas também servem como lições.
(Sự hối hận có thể gây đau đớn, nhưng chúng cũng đóng vai trò như những bài học.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | arrependimentozinho |
Senti um arrependimentozinho por não ter ido à festa.
(Tôi cảm thấy một chút hối tiếc vì đã không đến bữa tiệc.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
