(Vị trí top_banner)
Hình minh họa omissão
B2
Danh từ, Feminino B2 Đời sống hàng ngày, Luật pháp, Ngôn ngữ học

omissão

/ɔmiˈsɐ̃w̃/
sự bỏ sót
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "omissão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de omitir ou negligenciar algo; aquilo que foi omitido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động bỏ sót hoặc bỏ qua điều gì đó; điều gì đó đã bị bỏ sót.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A omissão de informação relevante pode levar a decisões erradas."

    "Việc bỏ sót thông tin quan trọng có thể dẫn đến những quyết định sai lầm."

  • "A omissão de socorro é punível por lei."

    "Việc bỏ mặc người gặp nạn là bị pháp luật trừng phạt."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: omissões. Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) omissões
As omissões nos relatórios financeiros podem ter graves consequências.
(Những thiếu sót trong báo cáo tài chính có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) omissãozinha
Foi só uma omissãozinha, não precisas de te preocupar.
(Chỉ là một thiếu sót nhỏ thôi, bạn không cần phải lo lắng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)