(Vị trí top_banner)
Hình minh họa remorso
B2
Masculino B2 Đời sống hàng ngày/Tâm lý học

remorso

[ʁɨˈmɔɾsu]
sự hối hận
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "remorso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sentimento de arrependimento profundo e culpa por um ato errado cometido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự hối hận sâu sắc hoặc cảm giác tội lỗi về một hành động sai trái đã gây ra.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Sinto um grande remorso por ter dito aquelas palavras."

    "Tôi cảm thấy vô cùng hối hận vì đã nói những lời đó."

  • "O remorso corroía-o por dentro."

    "Sự hối hận gặm nhấm anh ta từ bên trong."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) remorsos
Os seus remorsos atormentavam-no noite e dia.
(Sự ăn năn của anh ta dày vò anh ta cả ngày lẫn đêm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) remorsinho
Sentia um remorsinho por não ter ajudado.
(Anh cảm thấy một chút hối hận vì đã không giúp đỡ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)