arrepiante
[ɐ.ʁɨ.ˈpjɐ̃.tɨ]
lạnh sống lưng
Independente (B2)
Significado "arrepiante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que causa arrepios; que causa medo ou horror.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cực kỳ đáng sợ; gây ra cảm giác sợ hãi hoặc kinh hoàng tột độ.
Exemplos (Ví dụ)
"A história que ele me contou foi arrepiante; ainda estou a pensar nisso."
"Câu chuyện anh ấy kể cho tôi thật lạnh sống lưng; tôi vẫn đang nghĩ về nó."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ này không đổi theo giống khi đứng trước danh từ.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | arrepiantes |
As histórias arrepiantes assustaram as crianças.
(Những câu chuyện rùng rợn đã làm bọn trẻ sợ hãi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | arrepiantinho/arrepiantezinho |
O filme tinha um toque arrepiantinho, mas era bom.
(Bộ phim có một chút rùng rợn, nhưng nó hay.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"A história que tu estás a contar é arrepiante; não consigo dormir depois de a ouvir."Câu chuyện mà bạn đang kể thật rùng rợn; tôi không thể ngủ được sau khi nghe nó.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật). Cấu trúc 'estar a contar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'A ouvir' có 'a' vì 'a história' là đối tượng gián tiếp.
-
"Nós achámos arrepiante a forma como ele nos encarava durante a noite."Chúng tôi thấy cái cách anh ta nhìn chằm chằm vào chúng tôi vào ban đêm thật rùng rợn.Sử dụng 'nós' (chúng tôi). 'Achámos' là thì quá khứ đơn (pretérito perfeito). 'A forma' là chủ ngữ, do đó động từ 'achar' chia ở ngôi thứ ba số ít (arrepiante).
-
"Se fores tu a explorar aquela casa abandonada, garanto-te que vais ter uma experiência arrepiante."Nếu bạn là người khám phá ngôi nhà hoang đó, tôi đảm bảo với bạn rằng bạn sẽ có một trải nghiệm rùng rợn.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật). 'Se fores tu' (nếu bạn là) sử dụng thì tương lai giả định. 'garanto-te' (tôi đảm bảo với bạn) tuân thủ quy tắc Enclisis, vì không có từ phủ định hoặc trạng từ phía trước.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
