horripilante
/u.ʁi.pi.ˈɫɐ̃.tɨ/
rùng rợn
Independente (B2)
Significado "horripilante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que causa horror ou repulsa; que provoca arrepios.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
gây kinh hoàng, ghê tởm, rùng rợn
Exemplos (Ví dụ)
"O filme era horripilante e não consegui dormir depois."
"Bộ phim rùng rợn và tôi không thể ngủ được sau đó."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | horripilante |
A história era horripilante.
(Câu chuyện đó thật kinh khủng.) |
| Masculine Plural | horripilantes |
Os filmes eram horripilantes.
(Những bộ phim đó thật kinh khủng.) |
| Feminine Plural | horripilantes |
As imagens eram horripilantes.
(Những hình ảnh đó thật kinh khủng.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | horripilantíssimo |
O filme foi horripilantíssimo!
(Bộ phim đó cực kỳ kinh khủng!) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Aquele filme de terror foi mais horripilante do que eu imaginava."Bộ phim kinh dị đó còn ghê rợn hơn tôi tưởng tượng.Ví dụ này sử dụng cấp độ so sánh hơn (Comparativo de Superioridade). Cấu trúc 'mais + adjetivo + do que' được dùng để so sánh mức độ của tính từ 'horripilante' giữa hai đối tượng (bộ phim trong thực tế và trong tưởng tượng).
-
"A história que tu me contaste sobre o acidente foi horripilantíssima!"Câu chuyện bạn kể cho tôi về vụ tai nạn quả là kinh khủng khiếp!Ví dụ này sử dụng cấp độ so sánh tuyệt đối dạng tổng hợp (Superlativo Absoluto Sintético). Hậu tố '-íssimo(a)' được thêm vào tính từ ('horripilante' -> 'horripilantíssima') để diễn tả mức độ cao nhất của đặc tính mà không cần so sánh. Động từ 'contaste' được chia ở ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít).
-
"Esta é a cena mais horripilante de todo o filme, não achas?"Đây là cảnh ghê rợn nhất trong cả bộ phim, bạn có nghĩ vậy không?Ví dụ này sử dụng cấp độ so sánh nhất (Superlativo Relativo de Superioridade). Cấu trúc 'o/a mais + adjetivo + de' được dùng để chỉ đối tượng có đặc tính nổi bật nhất trong một nhóm ('de todo o filme'). Động từ 'achas' được chia ở ngôi 'tu' thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
