(Vị trí top_banner)
Hình minh họa horror
B2
Nome Masculino B2 Tâm lý học, Cảm xúc

horror

[ˈɔ.ʁoɾ]
sự kinh hãi
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "horror" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sentimento intenso de medo ou repulsa causado por algo terrível ou chocante.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự sợ hãi hoặc lo lắng tột độ về điều gì đó có thể xảy ra.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O filme de terror deixou-me em completo horror."

    "Bộ phim kinh dị khiến tôi hoàn toàn kinh hãi."

  • "Sinto horror só de pensar em repetir aquele exame."

    "Tôi kinh hãi chỉ khi nghĩ đến việc phải thi lại bài kiểm tra đó."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

pavor(sự kinh hoàng) terror(sự khủng khiếp)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Não aplicável

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) horrores
Os horrores da guerra são terríveis.
(Sự kinh hoàng của chiến tranh thật khủng khiếp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) horrorzinho
Senti um horrorzinho ao ver a aranha.
(Tôi cảm thấy một chút kinh hoàng khi nhìn thấy con nhện.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O filme de terror que viste ontem foi mais horripilante do que aquele que estou a ver agora."
    Bộ phim kinh dị mà cậu xem hôm qua đáng sợ hơn bộ phim tớ đang xem bây giờ.
    So sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Mais horripilante do que' thể hiện mức độ kinh dị cao hơn. 'Estou a ver' là cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả hành động đang xem phim.
  • "Aquele livro de contos de horror é o mais assustador de todos os que li. Dá-me arrepios só de pensar nele!"
    Quyển sách truyện kinh dị đó là đáng sợ nhất trong tất cả những quyển tớ từng đọc. Nó khiến tớ nổi da gà chỉ khi nghĩ về nó!
    So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético): 'O mais assustador de todos'. 'Dá-me' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu.
  • "Esta casa antiga tem horrores piores do que imaginávamos. Não te aproximes!"
    Ngôi nhà cổ này có những điều kinh khủng tồi tệ hơn chúng ta tưởng. Đừng có lại gần!
    So sánh hơn (comparativo de superioridade) với nghĩa tiêu cực. 'Horrores piores do que' có nghĩa là 'những điều kinh khủng còn tồi tệ hơn'. 'Não te aproximes!' là một mệnh lệnh ở ngôi 'Tu' (thân mật) với đại từ đặt trước động từ (Proclisis) trong câu phủ định.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O filme de horror tinha-me deixado absolutamente *confundido* com os horrores que mostrava."
    Bộ phim kinh dị đã khiến tôi hoàn toàn bối rối với những sự kinh hoàng mà nó chiếu.
    ‘Confundido’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘confundir’. Ở đây, nó được dùng để diễn tả trạng thái bị động (tôi bị làm cho bối rối). 'Tinha deixado' là thì quá khứ hoàn thành, nhấn mạnh hành động xảy ra trước một thời điểm khác trong quá khứ. 'Me' đứng trước động từ 'deixado' (proclisis) vì có trạng từ 'absolutamente'.
  • "Os horrores da guerra foram *escritos* em cada rosto das crianças, e ainda estou a tentar perceber como lidar com isso."
    Những nỗi kinh hoàng của chiến tranh đã được khắc họa trên từng khuôn mặt của những đứa trẻ, và tôi vẫn đang cố gắng hiểu làm sao để đối phó với nó.
    ‘Escritos’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘escrever’. Trong câu này, nó được dùng trong cấu trúc bị động. ‘Estou a tentar perceber’ là một ví dụ về cách sử dụng ‘estar a + infinitivo’ để diễn tả một hành động đang diễn ra liên tục. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'Eu' (tôi).
  • "Depois de teres *visto* aqueles horrores, como é que te sentes tão calmo e sereno?"
    Sau khi bạn đã chứng kiến những nỗi kinh hoàng đó, làm thế nào mà bạn cảm thấy bình tĩnh và thanh thản đến vậy?
    ‘Visto’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘ver’. Trong câu này, nó được dùng sau trợ động từ ‘teres’ (dạng chia của 'ter' ở ngôi 'Tu', thì tương lai chủ quan), tạo thành một mệnh đề phụ diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Lưu ý cách chia động từ 'ter' (teres) tương ứng với ngôi 'Tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)