arrogância
/ɐ.ɾuˈɣɐ̃.si.ɐ/
tính tự phụ
Independente (B2)
Significado "arrogância" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Atitude ou comportamento de quem se considera superior aos outros.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính tự phụ, sự kiêu căng, sự phù phiếm, sự hão huyền về vẻ bề ngoài, khả năng hoặc thành tích của bản thân.
Exemplos (Ví dụ)
"A arrogância dele afasta as pessoas. Estou a tentar ajudá-lo a ser mais humilde."
"Tính tự phụ của anh ta làm mọi người xa lánh. Tôi đang cố gắng giúp anh ta khiêm tốn hơn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | arrogâncias |
As arrogâncias dele afastaram as pessoas.
(As suas arrogâncias afastaram as pessoas.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | arroganciazinha |
Foi só uma arroganciazinha da parte dele.
(Foi apenas uma pequena arrogância da parte dele.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Se não controlares a tua arrogância, ela levar-te-á a cometer erros que lamentarás no futuro."Nếu bạn không kiểm soát sự kiêu ngạo của bạn, nó sẽ dẫn bạn đến việc phạm những lỗi mà bạn sẽ hối tiếc trong tương lai.Câu này sử dụng 'controlares' (Futuro do Conjuntivo, mệnh đề điều kiện 'se') và 'levar-te-á' (Futuro do Indicativo, vị trí đại từ 'te' sau động từ vì đầu câu khẳng định). 'Lamentarás' chia ở ngôi 'tu'.
-
"No dia em que a arrogância o cegar, ele estará a perder tudo o que conquistou com tanto esforço."Vào cái ngày mà sự kiêu ngạo làm anh ta mù quáng, anh ta sẽ đang mất tất cả những gì anh ta đã đạt được bằng rất nhiều nỗ lực.Câu này sử dụng 'cegar' (Futuro do Conjuntivo). Lưu ý cách dùng 'ele estará a perder' (estar a + infinitivo) để diễn tả một hành động tiếp diễn trong tương lai. 'O' là đại từ tân ngữ trực tiếp, đặt trước động từ 'cegar' vì có từ phủ định 'No dia em que'.
-
"Quando vires as arrogâncias dos outros, lembrar-te-ás de que prometeste ser diferente."Khi bạn thấy sự kiêu ngạo của người khác, bạn sẽ nhớ rằng bạn đã hứa sẽ khác biệt.Câu này sử dụng 'vieres' (Futuro do Conjuntivo, mệnh đề 'quando') và 'lembrar-te-ás' (Futuro do Indicativo, vị trí đại từ 'te' sau động từ vì mệnh đề 'Quando' không ảnh hưởng đến vị trí đại từ trong mệnh đề chính). 'Lembrar-te-ás' chia ở ngôi 'tu'.
Thì Hiện tại đơn
-
"A tua arrogância está a irritar toda a gente aqui."Sự kiêu ngạo của mày đang làm mọi người ở đây bực mình đấy.Ngôi 'tua' (của mày) đi với chủ ngữ 'arrogância' (sự kiêu ngạo). 'Está a irritar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (thì hiện tại tiếp diễn, đang làm gì đó). Ngôi 'Tu' được dùng vì đây là văn phong thân mật.
-
"Eu sei que ele tem muita inteligência, mas a arrogância dele está sempre a estragar tudo."Tao biết là nó rất thông minh, nhưng sự kiêu ngạo của nó lúc nào cũng phá hỏng mọi thứ.'A arrogância dele' (sự kiêu ngạo của nó) là chủ ngữ. 'Está sempre a estragar' (luôn luôn đang phá hoại) là thì hiện tại tiếp diễn, nhấn mạnh tính liên tục. 'Dele' (của nó) bổ nghĩa cho 'arrogância'.
-
"Dá-me um bom motivo para suportar as tuas arrogâncias, porque estou a ficar sem paciência."Cho tao một lý do chính đáng để chịu đựng những sự kiêu ngạo của mày đi, vì tao đang hết kiên nhẫn rồi đấy.'Dá-me' (cho tao) tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đứng sau động từ) khi bắt đầu câu. 'As tuas arrogâncias' (những sự kiêu ngạo của mày) là số nhiều của 'arrogância'. 'Estou a ficar' là 'estar a + infinitivo' (đang trở nên).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
