(Vị trí top_banner)
Hình minh họa humildade
B1
substantivo Feminino B1 Đạo đức, Xã hội học

humildade

/u.milˈda.dɨ/
tính khiêm tốn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "humildade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade de quem é humilde; modéstia, singeleza.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự khiêm tốn; đức tính không khoe khoang hoặc phô trương về khả năng hoặc thành tích của mình.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A sua humildade é admirável. Estou a falar a sério."

    "Sự khiêm tốn của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ. Tôi đang nói thật đấy."

  • "A humildade é uma virtude importante."

    "Khiêm tốn là một đức tính quan trọng."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) humildades
As humildades da vida ensinam-nos a valorizar o que realmente importa.
(Những sự khiêm nhường trong cuộc sống dạy chúng ta cách trân trọng những gì thực sự quan trọng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) humildadezinha
Com uma humildadezinha, podemos aprender muito.
(Với một chút khiêm tốn, chúng ta có thể học được rất nhiều.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Num mundo ideal, falar-te-ia sempre com humildade e respeito."
    Trong một thế giới lý tưởng, tôi sẽ luôn nói chuyện với bạn bằng sự khiêm tốn và tôn trọng.
    Ngữ pháp: 'Falar-te-ia' là dạng Mesóclise của động từ 'falar' ở thể Điều kiện (Condicional). Đại từ nhân xưng 'te' (ngôi 'tu') được đặt vào giữa gốc động từ (falar-) và đuôi của thì (-ia). Cấu trúc này diễn tả một hành động giả định hoặc có thể xảy ra trong một điều kiện nhất định.
  • "A verdadeira sabedoria encontrar-se-á na humildade, não na arrogância."
    Trí tuệ đích thực sẽ được tìm thấy trong sự khiêm tốn, chứ không phải trong sự kiêu ngạo.
    Ngữ pháp: 'Encontrar-se-á' là dạng Mesóclise của động từ phản thân 'encontrar-se' ở thì Tương lai Đơn (Futuro do Indicativo). Đại từ phản thân 'se' được đặt giữa gốc động từ (encontr-) và đuôi thì tương lai (-á). Đây là cấu trúc trang trọng, thường thấy trong văn viết.
  • "Com esta atitude, mostrar-nos-ás o verdadeiro significado da humildade."
    Với thái độ này, bạn sẽ cho chúng tôi thấy ý nghĩa thực sự của sự khiêm tốn.
    Ngữ pháp: 'Mostrar-nos-ás' là dạng Mesóclise của động từ 'mostrar' ở thì Tương lai Đơn (Futuro do Indicativo), được chia cho ngôi 'tu'. Đại từ 'nos' (chúng tôi) được đặt vào giữa gốc động từ (mostrar-) và đuôi thì tương lai của ngôi 'tu' (-ás).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, demonstraste humildade ao admitires o teu erro perante todos."
    Hôm qua, bạn đã thể hiện sự khiêm tốn khi thừa nhận sai lầm của mình trước mọi người.
    'Demonstraste' là động từ 'demonstrar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi 'tu'. Câu này thể hiện hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Từ 'humildade' được sử dụng như một phẩm chất được thể hiện.
  • "Os teus pais mostraram grande humildade quando aceitaram as nossas desculpas."
    Cha mẹ bạn đã thể hiện sự khiêm tốn lớn khi chấp nhận lời xin lỗi của chúng tôi.
    'Mostraram' là động từ 'mostrar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi 'eles/elas' (số nhiều). 'Humildade' ở đây là phẩm chất được thể hiện bởi cha mẹ. Lưu ý chia động từ ngôi thứ 3 số nhiều.
  • "No passado, senti humildade ao ajudar os mais necessitados. Dei-lhes o pouco que tinha."
    Trong quá khứ, tôi cảm thấy sự khiêm tốn khi giúp đỡ những người khó khăn nhất. Tôi đã cho họ những gì ít ỏi mình có.
    'Senti' là động từ 'sentir' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi 'eu'. 'Dei-lhes' sử dụng enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì đầu câu. 'Humildade' ở đây là cảm xúc được trải qua khi làm việc thiện.
(Vị trí vocab_tab4_inline)