ascendente
/ɐʃ.sẽˈdẽ.tɨ/
lên dốc
Intermediário (B1)
Significado "ascendente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se eleva ou inclina para cima; que sobe.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đi lên hoặc dẫn lên trên, dốc lên
Exemplos (Ví dụ)
"A rua é bastante ascendente neste troço."
"Con đường khá dốc lên ở đoạn này."
"O caminho ascendente para o castelo é íngreme."
"Con đường dốc lên lâu đài rất dốc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, giống đực/giống cái. Không thay đổi dạng theo giống.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ascendentes |
Os nossos ascendentes são uma parte fundamental da nossa identidade.
(Tổ tiên của chúng ta là một phần cơ bản của bản sắc của chúng ta.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ascendentinho / ascendentinha |
Houve um 'ascendentinho' no gráfico, mas era quase impercetível.
(Có một 'đường tăng nhỏ xíu' trên biểu đồ, nhưng nó gần như không thể nhận ra.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O trilho ascendente é um desafio para os caminhantes menos experientes, mas a vista lá de cima compensa."Con đường mòn dốc lên là một thử thách đối với những người đi bộ đường dài ít kinh nghiệm, nhưng khung cảnh từ trên cao rất đáng giá.Sử dụng mạo từ xác định 'O' để chỉ một con đường cụ thể. 'ascendente' bổ nghĩa cho 'trilho', chỉ hướng dốc lên. Lưu ý chia động từ 'é' (ser) ở ngôi thứ 3 số ít.
-
"Dá-me a tua opinião sobre esta rua ascendente; estou a pensar comprar casa aqui perto."Cho tao ý kiến của mày về con phố dốc lên này đi; tao đang tính mua nhà gần đây.Sử dụng mạo từ xác định 'a' (cho 'tua opinião' và 'esta rua'). 'Dá-me' là cấu trúc enclisis (đại từ gắn sau động từ) cho ngôi 'tu'. 'estou a pensar' là 'estar a + infinitivo' (đang suy nghĩ), nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Lưu ý cách dùng 'tua' (của mày) vì đang xưng hô thân mật.
-
"Um voo ascendente requer uma preparação cuidadosa, especialmente se estás a usar um planador."Một chuyến bay lên cao đòi hỏi sự chuẩn bị cẩn thận, đặc biệt nếu mày đang dùng một tàu lượn.Sử dụng mạo từ không xác định 'Um' cho 'voo' (một chuyến bay bất kỳ). 'ascendente' bổ nghĩa cho 'voo'. 'estás a usar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang sử dụng), chia theo ngôi 'tu'. Lưu ý dùng 'estás' vì chủ ngữ là 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
