descendente
[dɨʃ.sẽˈdẽ.tɨ]
dốc xuống
Intermediário (B1)
Significado "descendente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se move ou inclina para baixo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Di chuyển hoặc dốc xuống dưới.
Exemplos (Ví dụ)
"A rua é muito descendente, cuidado ao conduzir."
"Con đường rất dốc xuống, hãy cẩn thận khi lái xe."
"A encosta é descendente a partir daquele ponto."
"Sườn dốc bắt đầu dốc xuống từ điểm đó."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực/giống cái. Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | descendentes |
Os alunos descendentes de imigrantes têm histórias fascinantes. / As alunas descendentes de imigrantes têm histórias fascinantes.
(Những học sinh là hậu duệ của người nhập cư có những câu chuyện hấp dẫn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | descendentinho/descendentinha |
Um descendentinho de portugueses voltou a Portugal. / Uma descendentinha de portugueses voltou a Portugal.
(Một hậu duệ nhỏ tuổi của người Bồ Đào Nha đã trở về Bồ Đào Nha.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este declive é mais descendente do que aquele; estou a achar difícil caminhar aqui."Độ dốc này dốc hơn độ dốc kia; tôi đang thấy khó đi bộ ở đây.Câu này sử dụng grau comparativo de superioridade (cấp so sánh hơn). 'Mais descendente do que' chỉ ra sự so sánh về độ dốc. 'Estou a achar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang xảy ra.
-
"A encosta da montanha é menos descendente do que eu esperava, e tu estás a subir com facilidade."Sườn núi ít dốc hơn tôi nghĩ, và bạn đang leo lên một cách dễ dàng.Câu này sử dụng grau comparativo de inferioridade (cấp so sánh kém). 'Menos descendente do que' chỉ ra sự so sánh về độ dốc. 'Estás a subir' là cấu trúc continuous aspect chia theo ngôi 'tu'.
-
"Este é o caminho mais descendente de todos; dá-me a mão para te ajudar a descer."Đây là con đường dốc nhất trong tất cả; đưa tay cho tôi để giúp bạn xuống.Câu này sử dụng grau superlativo absoluto sintético (cấp so sánh tuyệt đối). 'O caminho mais descendente de todos' chỉ ra mức độ dốc cao nhất. 'Dá-me' là ví dụ về enclisis (đại từ đứng sau động từ) và cấu trúc mệnh lệnh ngôi 'tu'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A população descendente da montanha foi acolhida pelos habitantes da vila, que tinham já percebido a gravidade da situação."Dân số từ vùng núi xuống đã được những người dân trong làng chào đón, những người đã nhận ra mức độ nghiêm trọng của tình hình.descendente (tính từ) chỉ sự di chuyển xuống. 'foi acolhida' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'acolher' (đón tiếp) ở thể bị động. 'tinham já percebido' là thì Pluperfect, diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
-
"Tu, descendente direto do rei, tens agora a responsabilidade de manter a tradição viva. Já foi escrito o teu destino."Con, hậu duệ trực tiếp của nhà vua, giờ có trách nhiệm giữ gìn truyền thống sống mãi. Số phận của con đã được viết.'descendente' ở đây mang nghĩa là hậu duệ, người thuộc dòng dõi. 'foi escrito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever' (viết) ở thể bị động. Sử dụng 'Tu' nên động từ 'tens' được chia theo ngôi thứ 2 số ít.
-
"Sendo tu descendente duma família humilde, deves estar a sentir orgulho em ter sido eleito para esta posição. Nunca tinha sido visto nada assim."Là người xuất thân từ một gia đình khiêm tốn, con hẳn đang cảm thấy tự hào khi được bầu vào vị trí này. Chưa từng có điều gì như vậy xảy ra.'descendente' trong ngữ cảnh này chỉ nguồn gốc xuất thân. 'deves estar a sentir' là cấu trúc 'dever + estar a + infinitivo' diễn tả sự suy đoán hoặc khả năng cao một hành động đang diễn ra. 'tinha sido visto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'ver' (nhìn, thấy) ở thì Pluperfect thể bị động.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu és descendente de uma família nobre, estás a ver-se pela tua postura."Bạn là hậu duệ của một gia đình quý tộc, điều đó đang được thể hiện qua dáng vẻ của bạn.Sử dụng 'Tu' (bạn) đi kèm với động từ 'ser' chia ở ngôi thứ hai số ít ('és'). Cấu trúc 'estar a ver-se' diễn tả hành động đang được thể hiện rõ. 'Pela tua postura' (qua dáng vẻ của bạn) là bổ ngữ chỉ phương tiện.
-
"Ele é descendente de portugueses, mas está a viver em França."Anh ấy là hậu duệ của người Bồ Đào Nha, nhưng anh ấy đang sống ở Pháp.Sử dụng 'Ele' (anh ấy) đi kèm với động từ 'ser' chia ở ngôi thứ ba số ít ('é'). 'Está a viver' là cấu trúc continuous aspect (hành động đang diễn ra) thay vì dùng gerundio. 'De portugueses' (của người Bồ Đào Nha) chỉ nguồn gốc.
-
"Nós somos descendentes de marinheiros e estamos a navegar pelos sete mares."Chúng tôi là hậu duệ của những người thủy thủ và chúng tôi đang đi thuyền trên bảy biển.Sử dụng 'Nós' (chúng tôi) đi kèm với động từ 'ser' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('somos'). 'Estamos a navegar' là cấu trúc continuous aspect. 'Pelos sete mares' (trên bảy biển) là bổ ngữ chỉ nơi chốn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
