(Vị trí top_banner)
Hình minh họa íngreme
B1
adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Địa lý, Kinh tế, Tổng quát

íngreme

ˈĩɡɾɛmɨ
dốc đứng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "íngreme" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem grande inclinação; muito inclinado; abrupto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

dốc đứng, dựng đứng, hiểm trở

Exemplos (Ví dụ)

  • "A encosta era tão íngreme que era difícil subir."

    "Sườn dốc đứng đến nỗi rất khó leo lên."

  • "O caminho era íngreme e perigoso."

    "Con đường dốc đứng và nguy hiểm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

abrupto(dốc, đột ngột) escarpado(dốc đứng, dựng đứng)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular íngreme
A encosta é íngreme.
(Sườn dốc thì dốc đứng.)
Masculine Plural íngremes
Os caminhos são íngremes.
(Những con đường thì dốc đứng.)
Feminine Plural íngremes
As rampas são íngremes.
(Những con dốc thì dốc đứng.)
Superlative (Tuyệt đối) ingremíssimo
O declive é ingremíssimo.
(Độ dốc thì cực kỳ dốc.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A encosta era tão íngreme que o carro tinha sido destruído ao capotar."
    Sườn dốc quá dốc đến nỗi chiếc xe đã bị phá hủy khi lật.
    ‘Destruído’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘destruir’. Ở đây, nó được dùng để diễn tả kết quả của hành động ‘destruir’ (bị phá hủy). Tính từ 'íngreme' bổ nghĩa cho 'encosta', nhấn mạnh độ dốc lớn.
  • "O caminho íngreme para o castelo está a ser percorrido por muitos turistas, e o esforço tem sido recompensado pela vista deslumbrante."
    Con đường dốc đứng dẫn đến lâu đài đang được nhiều du khách đi qua, và nỗ lực đã được đền đáp bằng khung cảnh tuyệt đẹp.
    ‘Percorrido’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘percorrer’. 'Estar a ser percorrido' diễn tả hành động đang diễn ra (đang được đi qua) theo chuẩn Continuous Aspect của PT-PT. 'Íngreme' miêu tả con đường dốc.
  • "A montanha íngreme foi coberta de neve, e o acesso ao topo tinha sido impedido pelas autoridades."
    Ngọn núi dốc đứng đã được bao phủ bởi tuyết, và việc tiếp cận đỉnh núi đã bị nhà chức trách ngăn chặn.
    ‘Impedido’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘impedir’. ‘Tinha sido impedido’ diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm trong quá khứ (quá khứ hoàn thành bị động). 'Íngreme' nhấn mạnh độ dốc của ngọn núi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)