(Vị trí top_banner)
Hình minh họa asfixia
B2
Nome Feminino B2 Y học

asfixia

/ɐʃˈfik.sjɐ/
sự ngạt thở
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "asfixia" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Condição resultante da falta de oxigénio ou da impossibilidade de respirar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc quá trình chết do thiếu không khí hoặc không thể thở được.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A vítima morreu por asfixia."

    "Nạn nhân chết vì ngạt thở."

  • "Estou a sentir asfixia neste ambiente."

    "Tôi đang cảm thấy ngạt thở trong môi trường này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

sufocamento(sự nghẹt thở)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) asfixias
As asfixias podem ser causadas por diversos fatores.
(Sự ngạt thở có thể do nhiều yếu tố khác nhau gây ra.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) asfixiazinha
A criança teve uma asfixiazinha.
(Đứa trẻ bị ngạt thở nhẹ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A vítima tinha sofrido de asfixia, tendo sido encontrada desfalecida e já morta, com a causa da morte dada como 'sufocada' pelos socorristas que a estiveram a reanimar."
    Nạn nhân đã bị ngạt thở, được tìm thấy trong tình trạng bất tỉnh và đã chết. Nguyên nhân cái chết được đội cứu hộ xác định là 'bị ngạt' khi họ cố gắng hồi sức cho cô ấy.
    Sử dụng 'tinha sofrido' (Pluperfeito) để diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. 'Estar a reanimar' nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại thời điểm đó.
  • "Se tu fosses exposto a uma situação de asfixia prolongada, o teu cérebro teria sido irremediavelmente danificado e comprometido."
    Nếu bạn bị phơi nhiễm với tình trạng ngạt thở kéo dài, não của bạn sẽ bị tổn thương và tổn hại không thể phục hồi.
    Câu điều kiện loại 3 (impossível) sử dụng 'fosses exposto' (Conjuntivo Imperfeito) và 'teria sido danificado' (Condicional Composto). 'Tu' được sử dụng với dạng động từ chia tương ứng.
  • "A sala foi invadida por fumo, e a rápida sucessão de asfixias que se seguiram deixou os bombeiros completamente exaustos depois de terem intervindo e salvado a vida a todas as pessoas que estavam a ser afetadas."
    Căn phòng bị khói bao trùm, và một loạt các vụ ngạt thở nhanh chóng sau đó đã khiến lính cứu hỏa hoàn toàn kiệt sức sau khi can thiệp và cứu sống tất cả những người đang bị ảnh hưởng.
    'Foi invadida' (Passiva) thể hiện bị động. 'Estar a ser afetadas' cho thấy hành động bị ảnh hưởng đang diễn ra tại thời điểm đó.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "O bombeiro salvou a vítima de asfixia no incêndio."
    Người lính cứu hỏa đã cứu nạn nhân khỏi tình trạng ngạt thở trong đám cháy.
    'salvou' là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) của động từ 'salvar' (cứu) ở ngôi thứ ba số ít ('O bombeiro'). Từ 'asfixia' được dùng làm danh từ mô tả tình trạng.
  • "Tu quase tiveste asfixia quando a porta se fechou subitamente."
    Bạn suýt nữa bị ngạt thở khi cánh cửa đột ngột đóng sập lại.
    'tiveste' là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'ter' (có/bị) ở ngôi thứ hai số ít ('Tu'). 'Quase ter asfixia' (suýt bị ngạt thở) là một cách diễn đạt thông thường trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "O acidente ferroviário causou várias asfixias entre os passageiros resgatados."
    Vụ tai nạn đường sắt đã gây ra nhiều trường hợp ngạt thở cho các hành khách được giải cứu.
    'causou' là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'causar' (gây ra) ở ngôi thứ ba số ít ('O acidente ferroviário'). 'Asfixias' là dạng số nhiều của danh từ 'asfixia', chỉ nhiều trường hợp ngạt thở.
(Vị trí vocab_tab4_inline)