(Vị trí top_banner)
Hình minh họa impossibilidade
B2
noun Feminino B2 Quản lý dự án, Kinh doanh, Kỹ thuật

impossibilidade

/ĩpuʃibiliˈdad(ə)/
tính bất khả thi
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "impossibilidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou estado de impossível; incapacidade de se realizar ou acontecer.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính không khả thi; trạng thái không thể thực hiện được; sự bất khả thi hoặc tính không thực tế của một điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A impossibilidade de prever o futuro é uma condição inerente à nossa existência."

    "Tính bất khả thi của việc dự đoán tương lai là một điều kiện vốn có trong sự tồn tại của chúng ta."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

inviabilidade(tính không khả thi) irrealizabilidade(tính không thể thực hiện được)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) impossibilidades
As impossibilidades técnicas atrasaram o projeto.
(Những điều bất khả thi về kỹ thuật đã trì hoãn dự án.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) impossibilidazinha
Aquela era uma impossibilidazinha insignificante.
(Đó chỉ là một điều bất khả thi nhỏ bé không đáng kể.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)