resultante
[rɨ.zulˈtɐ̃.tɨ]
là do
Independente (B2)
Significado "resultante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que resulta de; que é consequência de.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được gây ra bởi hoặc là kết quả của.
Exemplos (Ví dụ)
"A crise económica resultante da pandemia afetou muitas empresas."
"Cuộc khủng hoảng kinh tế do đại dịch gây ra đã ảnh hưởng đến nhiều công ty."
"O cansaço resultante de muitas horas de trabalho era evidente."
"Sự mệt mỏi do nhiều giờ làm việc gây ra là điều hiển nhiên."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ này không thay đổi theo giống khi bổ nghĩa cho danh từ giống cái (ex: 'a crise resultante').
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | resultantes |
As forças resultantes determinaram o movimento do objeto.
(Các lực tổng hợp quyết định chuyển động của vật thể.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | resultantinho/resultantinha |
Um efeito resultantinho, mas perceptível.
(Một hiệu ứng nhỏ, nhưng có thể nhận thấy.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"A avaliação resultante do teu esforço demonstrará que valerá a pena teres estudado tanto para o exame final. Estarás a colher os frutos do teu trabalho árduo."Kết quả đánh giá từ nỗ lực của bạn sẽ chứng minh rằng việc học hành chăm chỉ cho kỳ thi cuối kỳ là xứng đáng. Bạn sẽ gặt hái được thành quả từ công việc vất vả của mình.Futuro do Indicativo ('demonstrará', 'valerá', 'estarás') diễn tả sự việc sẽ xảy ra trong tương lai. 'Estarás a colher' là cấu trúc Continuous Aspect, chỉ hành động đang diễn ra trong tương lai. Sử dụng ngôi 'tu' (tua, teres, estarás) cho sự thân mật.
-
"A decisão resultante desta análise financeira ser-te-á comunicada amanhã. Estaremos a considerar todas as opções antes de te darmos uma resposta definitiva."Quyết định là kết quả của phân tích tài chính này sẽ được thông báo cho bạn vào ngày mai. Chúng tôi sẽ xem xét tất cả các lựa chọn trước khi đưa ra câu trả lời cuối cùng cho bạn.Futuro do Indicativo ('ser-te-á', 'darmos') diễn tả hành động sẽ xảy ra. 'Estar a considerar' là Continuous Aspect, thể hiện hành động đang trong quá trình xem xét. 'Ser-te-á' là Enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đầu câu. 'Darmos' được chia theo ngôi 'nós' (chúng tôi).
-
"A solução resultante da vossa pesquisa dar-vos-á uma vantagem competitiva no mercado. Estareis a desenvolver uma estratégia inovadora que mudará o paradigma do setor."Giải pháp là kết quả từ nghiên cứu của các bạn sẽ mang lại cho các bạn một lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Các bạn sẽ phát triển một chiến lược đổi mới mà sẽ thay đổi mô hình của ngành.Futuro do Indicativo ('dar-vos-á', 'mudará') cho biết hành động sẽ xảy ra. 'Estar a desenvolver' là Continuous Aspect, chỉ hành động đang trong quá trình phát triển. 'Dar-vos-á' là Enclisis. 'Vossa' và 'estareis' được chia theo ngôi 'vós' (các bạn), thường được thay thế bằng 'vocês' + động từ ngôi thứ 3 số nhiều trong khẩu ngữ, nhưng ở đây giữ đúng chuẩn PT-PT.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante, para o sucesso do projeto, serem todos diligentes, sendo a produtividade resultante um fator crucial."Để dự án thành công, điều quan trọng là tất cả mọi người phải siêng năng, vì năng suất đạt được là một yếu tố then chốt.Sử dụng 'serem' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'todos') để diễn tả sự cần thiết cho tất cả mọi người. 'Produtividade resultante' là năng suất có được, do sự siêng năng mang lại.
-
"Ao estares a analisar os dados, percebi que a conclusão resultante era inevitável."Trong lúc bạn đang phân tích dữ liệu, tôi nhận ra rằng kết luận có được là không thể tránh khỏi.'Estares a analisar' là Infinitivo Pessoal của 'estar a analisar' (đang phân tích), chia cho 'tu'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra ở một thời điểm trong quá khứ. 'Conclusão resultante' là kết luận có được, do việc phân tích dữ liệu mang lại.
-
"Para conseguires o emprego, é necessário estares sempre atento às oportunidades, sendo a experiência resultante um grande trunfo. Dá-te mais oportunidades!"Để có được công việc, điều cần thiết là bạn phải luôn chú ý đến các cơ hội, vì kinh nghiệm có được là một lợi thế lớn. Hãy cho bản thân nhiều cơ hội hơn!'Conseguires' là Infinitivo Pessoal của 'conseguir' (đạt được), chia cho 'tu'. 'Estar atento' kết hợp với 'estares' để nhấn mạnh hành động 'luôn chú ý' đang diễn ra. 'Experiência resultante' là kinh nghiệm có được. 'Dá-te' sử dụng vị trí đại từ chuẩn PT-PT (Enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
