(Vị trí top_banner)
Hình minh họa assalto
B2
Substantivo Masculino B2 Pháp luật, An ninh

assalto

[ɐˈsal.tu]
vụ đột nhập
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "assalto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Entrada à força num edifício ou local, geralmente com intenção criminosa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động đột nhập trái phép vào một tòa nhà hoặc cơ sở khác, thường bằng vũ lực, đặc biệt với ý định phạm tội.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A polícia está a investigar o assalto ao banco."

    "Cảnh sát đang điều tra vụ đột nhập vào ngân hàng."

  • "Houve um assalto à mão armada na loja da esquina."

    "Đã có một vụ đột nhập có vũ trang tại cửa hàng ở góc phố."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) assaltos
Os assaltos à mão armada aumentaram na cidade.
(Các vụ cướp có vũ trang gia tăng trong thành phố.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) assaltinho
Foi só um assaltinho, nada de grave.
(Chỉ là một vụ tấn công nhỏ, không có gì nghiêm trọng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Logo que vi o ladrão, gritei-lhe para parar o assalto."
    Ngay khi thấy tên trộm, tôi đã hét vào mặt hắn để hắn dừng vụ cướp lại.
    Sử dụng ênclise ('gritei-lhe') vì bắt đầu mệnh đề. 'Assalto' là danh từ, chỉ hành động cướp. Cấu trúc câu đơn giản, diễn tả hành động tức thời.
  • "Sei que te assaltaram ontem à noite. Como te sentes?"
    Tôi biết là bạn đã bị cướp vào tối hôm qua. Bạn cảm thấy thế nào?
    Đại từ 'te' đặt trước động từ ('assaltaram') vì có 'que' phía trước, gây ra proclise. 'Assaltaram' chia ở thì quá khứ (pretérito perfeito). Dùng 'tu' nên chia động từ ngôi thứ 2 số ít.
  • "Não lhe permitas que leve a cabo mais assaltos. Denuncia-o à polícia!"
    Đừng cho phép hắn thực hiện thêm các vụ cướp nào nữa. Hãy tố cáo hắn với cảnh sát!
    'Não lhe permitas' sử dụng proclise vì có 'Não'. 'Denuncia-o' sử dụng ênclise vì là mệnh lệnh khẳng định. 'Assaltos' là dạng số nhiều của 'assalto'.
Giống và Số của danh từ
  • "O assalto ao banco foi muito bem planeado."
    Vụ cướp ngân hàng đã được lên kế hoạch rất kỹ lưỡng.
    Trong ví dụ này, 'assalto' là một danh từ giống đực, số ít (masculino, singular). Vì vậy, mạo từ xác định đi kèm với nó cũng phải ở dạng tương ứng: 'o'.
  • "A polícia está a investigar os assaltos recentes que ocorreram no bairro."
    Cảnh sát đang điều tra những vụ cướp gần đây đã xảy ra trong khu phố.
    'Assaltos' là dạng số nhiều của 'assalto'. Do đó, mạo từ xác định ('os') và tính từ ('recentes') đều phải ở dạng số nhiều để hòa hợp với danh từ. Cấu trúc 'está a investigar' tuân thủ quy tắc thì tiếp diễn chuẩn châu Âu.
  • "Tu ouviste falar de um assalto violento na baixa da cidade?"
    Cậu có nghe nói về một vụ cướp bạo lực ở trung tâm thành phố không?
    Ở đây, chúng ta dùng mạo từ bất định 'um' (một) ở dạng giống đực, số ít, đi kèm với tính từ 'violento' cũng ở dạng tương ứng để bổ nghĩa cho danh từ 'assalto'. Động từ 'ouviste' được chia ở ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)