(Vị trí top_banner)
Hình minh họa arrombamento
B2
Substantivo Masculino B2 Luật pháp

arrombamento

/ɐ.ɾɔ̃.baˈmẽ.tu/
đột nhập và xâm nhập
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "arrombamento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Entrada ilegal num edifício com o objetivo de cometer um crime, especialmente roubo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tội xâm nhập và đột nhập bất hợp pháp vào một tòa nhà với mục đích phạm tội, đặc biệt là trộm cắp.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A polícia está a investigar o arrombamento da loja."

    "Cảnh sát đang điều tra vụ đột nhập vào cửa hàng."

  • "O arrombamento causou grandes prejuízos."

    "Vụ đột nhập đã gây ra thiệt hại lớn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Substantivos terminados em '-mento' são geralmente masculinos.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) arrombamentos
Os arrombamentos aumentaram na área durante o último mês.
(Các vụ đột nhập đã gia tăng trong khu vực trong tháng qua.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) arrombamentozinho
Encontrei um arrombamentozinho na porta, quase impercetível.
(Tôi tìm thấy một vụ đột nhập nhỏ trên cửa, hầu như không thể nhận thấy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei conta dos arrombamentos assim que os estiver a investigar."
    Tao sẽ báo cho mày về những vụ đột nhập ngay khi tao đang điều tra chúng.
    Cách dùng 'Dar-te-ei' (mesóclise của 'dar' + 'te' - 'cho mày'), thể hiện sự trang trọng và nhấn mạnh hành động sẽ xảy ra. 'Estiver a investigar' là Continuous Aspect (hành động đang diễn ra) ở thì tương lai subjunctive.
  • "Considerar-se-iam culpados se estivessem a participar nos arrombamentos?"
    Họ có bị xem là có tội nếu họ đang tham gia vào các vụ đột nhập không?
    'Considerar-se-iam' (mesóclise của 'considerar' + 'se' - 'bản thân họ'), thể hiện sự trang trọng. 'Estivessem a participar' là Continuous Aspect (hành động đang diễn ra) ở thì quá khứ subjunctive. Vị trí đại từ 'se' sau động từ là bắt buộc ở đây.
  • "Não te preocupes, comunicar-lhe-emos sobre o arrombamento logo que o estivermos a reportar."
    Đừng lo, chúng tao sẽ báo cho ông về vụ đột nhập ngay khi chúng tao đang báo cáo nó.
    'Comunicar-lhe-emos' (mesóclise của 'comunicar' + 'lhe' - 'cho ông'), thể hiện sự trang trọng. 'Estivermos a reportar' là Continuous Aspect (hành động đang diễn ra) ở thì tương lai subjunctive. 'Lhe' là đại từ tân ngữ gián tiếp trang trọng (ông/bà).
(Vị trí vocab_tab4_inline)