invasão
/ĩvɐˈzɐ̃w̃/
sự xâm lấn
Intermediário (B1)
Significado "invasão" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de invadir; entrada forçada num lugar; ocupação ilegal de um território.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự xâm phạm, sự lấn chiếm lãnh thổ, quyền lợi, v.v. của người khác.
Exemplos (Ví dụ)
"A invasão da Ucrânia pela Rússia é uma tragédia."
"Cuộc xâm lược Ukraine của Nga là một thảm kịch."
"O exército repeliu a invasão do território."
"Quân đội đã đẩy lùi cuộc xâm lược lãnh thổ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: invasões
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | invasões |
As invasões bárbaras marcaram o fim do Império Romano.
(Các cuộc xâm lược của người man rợ đánh dấu sự kết thúc của Đế chế La Mã.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | invasãozinha |
Foi só uma invasãozinha de privacidade, nada demais.
(Chỉ là một sự xâm phạm nhỏ vào quyền riêng tư, không có gì to tát cả.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A invasão da Ucrânia pela Rússia está a ter um impacto devastador na economia global."Cuộc xâm lược Ukraine của Nga đang gây ra tác động tàn khốc đến nền kinh tế toàn cầu.Câu này sử dụng 'A' (mạo từ xác định giống cái, số ít) vì 'invasão' là danh từ giống cái. 'Estar a ter' là cấu trúc Continuous Aspect (đang xảy ra) theo chuẩn PT-PT.
-
"Uma invasão de privacidade é inaceitável. Não permitas que o façam!"Một sự xâm phạm quyền riêng tư là không thể chấp nhận được. Đừng cho phép họ làm điều đó!Câu này sử dụng 'Uma' (mạo từ không xác định giống cái, số ít) vì đang nói đến một trường hợp xâm phạm quyền riêng tư nói chung. 'Não permitas que o façam!' - 'Permitas' chia theo ngôi 'tu' (thân mật). 'O façam' tuân thủ quy tắc vị trí đại từ (clitic placement).
-
"As invasões bárbaras contribuíram para a queda do Império Romano. Sabes que elas estavam a destruir tudo à sua passagem?"Các cuộc xâm lược của người man rợ đã góp phần vào sự sụp đổ của Đế chế La Mã. Bạn có biết rằng chúng đang phá hủy mọi thứ trên đường đi của chúng không?Câu này sử dụng 'As' (mạo từ xác định giống cái, số nhiều) vì đang nói về những cuộc xâm lược cụ thể. 'Estavam a destruir' là cấu trúc Continuous Aspect (hành động đang diễn ra ở quá khứ) - 'Estar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều thì quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
