(Vị trí top_banner)
Hình minh họa assim que
B1
Locução Conjuntiva B1 Tổng quát

assim que

[ɐˈsĩ ˈkɨ]
ngay sau khi
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "assim que" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Logo que; no momento exato em que algo acontece.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngay sau khi, lập tức sau khi một điều gì đó xảy ra.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Assim que ele chegou, começámos a comer."

    "Ngay sau khi anh ấy đến, chúng tôi bắt đầu ăn."

  • "Assim que terminares o trabalho, podes ir."

    "Ngay sau khi bạn hoàn thành công việc, bạn có thể đi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

logo que(ngay khi) no momento em que(vào thời điểm)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Usada para indicar que algo acontece imediatamente após outro evento.

Gramática (Ngữ pháp)

phrase

Cách dùng & Ngữ cảnh (Frase e Contexto)

Meaning
"Assim que" là một locução conjuntiva (cụm liên từ) mang nghĩa "ngay khi", "vừa khi". Nó dùng để chỉ một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác, thể hiện mối quan hệ thời gian hoặc nguyên nhân-kết quả tức thì. Nó tương đương với "as soon as" trong tiếng Anh. Mức độ trang trọng: Trung tính/tiêu chuẩn, được sử dụng phổ biến trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn văn viết.
Assim que ela chegou, a reunião começou.
Ngay khi cô ấy đến, cuộc họp bắt đầu.
Example 1
Posso enviar-te o documento assim que o tiver pronto.
Tôi có thể gửi tài liệu cho bạn ngay khi tôi hoàn thành nó.
Example 2
Assim que o tempo melhorar, podemos ir passear no parque.
Ngay khi thời tiết đẹp hơn, chúng ta có thể đi dạo trong công viên.
(Vị trí vocab_tab4_inline)