logo que
[ˈloɣu kɨ]
ngay sau khi
Intermediário (B1)
Significado "logo que" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Assim que; no momento exato em que algo acontece.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ngay sau, lập tức sau, ngay sau khi.
Exemplos (Ví dụ)
"Logo que cheguei a casa, comecei a preparar o jantar."
"Ngay sau khi về đến nhà, tôi bắt đầu chuẩn bị bữa tối."
"Telefonei-lhe logo que soube da notícia."
"Tôi gọi cho anh ấy ngay sau khi biết tin."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Usado para indicar uma ação que ocorre imediatamente após outra.
Gramática (Ngữ pháp)
phrase
Cách dùng & Ngữ cảnh (Frase e Contexto)
Meaning
A locução adverbial "logo que" significa "assim que", "no momento em que", "imediatamente após". Expressa a ideia de tempo, indicando que uma ação ocorre imediatamente após outra.
Logo que cheguei em casa, liguei para você.
Ngay khi tôi về đến nhà, tôi đã gọi cho bạn.
Formality
O uso de "logo que" é considerado neutro, podendo ser usado tanto em situações formais quanto informais. Não é gíria.
Em contextos formais e informais, a locução "logo que" é apropriada.
Trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng, cụm từ "logo que" đều phù hợp.
Example 1
Logo que o sol se pôs, as luzes da cidade começaram a brilhar.
Ngay khi mặt trời lặn, đèn của thành phố bắt đầu sáng.
Example 2
Logo que terminei o trabalho, fui encontrar meus amigos.
Ngay khi tôi hoàn thành công việc, tôi đã đi gặp bạn bè.
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Logo que o relatório foi escrito, entreguei-to para que o pudesses rever."Ngay sau khi bản báo cáo được viết xong, mình đã đưa nó cho bạn để bạn có thể xem lại.Sử dụng 'escrito' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever'). 'Entreguei-to' kết hợp đại từ 'te' (cho bạn) + 'o' (nó) phù hợp với ngôi 'tu'. 'Logo que' ở đây đi với quá khứ chỉ một việc đã hoàn tất.
-
"Logo que a proposta seja aceite, estaremos a organizar o evento no Porto."Ngay khi bản đề xuất được chấp nhận, chúng tôi sẽ bắt đầu tổ chức sự kiện ở Porto.Sử dụng 'aceite' là phân từ bất quy tắc của 'aceitar' (chuẩn PT-PT ưu tiên dùng 'aceite' làm tính từ/phân từ thụ động). Cấu trúc 'estaremos a organizar' thay thế cho gerundio để chỉ hành động đang/sẽ diễn ra.
-
"Logo que o jantar esteja feito, aviso-te para vires comer connosco."Ngay khi bữa tối được làm xong, mình sẽ báo cho bạn để bạn đến ăn cùng bọn mình.Sử dụng 'feito' (phân từ bất quy tắc của 'fazer'). 'Aviso-te' tuân thủ quy tắc đặt đại từ sau động từ (enclisis) trong câu khẳng định. 'Logo que' đi với Conjuntivo (esteja) chỉ một hành động tương lai chưa xảy ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
