assombrar
/ɐ.sũˈbɾaɾ/
làm kinh ngạc
Independente (B2)
Significado "assombrar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Causar grande admiração ou espanto; maravilhar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm cho ai đó ngạc nhiên và kinh ngạc; làm sửng sốt.
Exemplos (Ví dụ)
"A beleza da paisagem assombra-me."
"Vẻ đẹp của phong cảnh làm tôi kinh ngạc."
"As notícias recentes estão a assombrar o mundo."
"Những tin tức gần đây đang làm kinh ngạc thế giới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Colocação de pronomes clíticos: Assombra-me; Assombra-te; Assombra-o/a; Assombra-nos; Assombra-vos; Assombra-os/as.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | assombro |
Eu assombro a casa velha com histórias de fantasmas.
(Tôi ám ảnh ngôi nhà cũ bằng những câu chuyện ma.) |
| Tu | assombras | |
| Ele/Você | assombra | |
| Nós | assombramos | |
| Eles/Vocês | assombram | |
| Pretérito Perfeito (Đã feito) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | assombrei |
Ele assombrou a vila com os seus crimes no passado.
(Anh ta đã ám ảnh ngôi làng bằng những tội ác của mình trong quá khứ.) |
| Tu | assombraste | |
| Ele/Você | assombrou | |
| Nós | assombrámos | |
| Eles/Vocês | assombraram | |
| Pretérito Imperfeito (Já costumava fazer) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | assombrava |
Ela assombrava a floresta com a sua presença misteriosa.
(Cô ấy thường ám ảnh khu rừng bằng sự hiện diện bí ẩn của mình.) |
| Tu | assombravas | |
| Ele/Você | assombrava | |
| Nós | assombrávamos | |
| Eles/Vocês | assombravam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, a beleza dos castelos assombrava-te, e estavas sempre a pedir aos teus pais para os visitares."Khi còn bé, vẻ đẹp của những lâu đài làm con kinh ngạc, và con luôn xin bố mẹ đưa đi thăm chúng.Động từ 'assombrar' chia ở ngôi 'tu' (te assombrava). Cấu trúc 'estar a...' ('estavas a pedir') diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
-
"Antigamente, a ideia de viajar para o espaço assombrava os cientistas, e eles estavam a trabalhar incansavelmente para tornar isso possível."Ngày xưa, ý tưởng du hành vào vũ trụ làm các nhà khoa học kinh ngạc, và họ đã làm việc không mệt mỏi để biến điều đó thành hiện thực.Động từ 'assombrar' chia ở ngôi thứ 3 số ít. 'Eles estavam a trabalhar' là dạng 'estar a...' thể hiện hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ.
-
"Naquela época, a habilidade dela para tocar piano assombrava todos na plateia, e ficavam a ouvi-la durante horas."Vào thời điểm đó, khả năng chơi piano của cô ấy làm kinh ngạc tất cả mọi người trong khán giả, và họ đã ngồi nghe cô ấy hàng giờ.Động từ 'assombrar' chia ở ngôi thứ 3 số ít. 'Ficavam a ouvi-la' (họ đã ở đó để nghe cô ấy) cũng là một cách diễn đạt 'estar a...' gián tiếp.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante para eles assombrarem o público com a sua performance."Điều quan trọng là họ làm khán giả kinh ngạc với màn trình diễn của mình.Cấu trúc 'Infinitivo Pessoal' với 'eles', chia động từ 'assombrar' theo ngôi thứ 3 số nhiều. 'Para eles assombrarem' diễn tả mục đích hoặc kết quả mong muốn.
-
"Ao assombrares os teus colegas com os teus conhecimentos, deves ter cuidado para não os humilhar."Khi làm kinh ngạc các đồng nghiệp của bạn bằng kiến thức của bạn, bạn nên cẩn thận để không làm họ bẽ mặt.'Ao assombrares' là một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, với động từ 'assombrar' chia ở 'Infinitivo Pessoal' cho ngôi 'tu'. Sau giới từ 'ao', ta dùng dạng nguyên thể chia ngôi.
-
"Estarão eles a assombrar o mundo com as suas invenções, ou será apenas ilusão?"Liệu họ có đang làm kinh ngạc thế giới bằng những phát minh của mình, hay đó chỉ là ảo ảnh?Câu hỏi này sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a assombrar') để diễn tả một hành động đang diễn ra. Động từ 'assombrar' không chia theo ngôi vì nó ở dạng 'infinitivo'. 'Eles' là chủ ngữ của 'estar'.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu estás a assombrar-me com a tua beleza. És a rapariga mais bonita que já vi!"Bạn đang làm tôi kinh ngạc với vẻ đẹp của bạn. Bạn là cô gái xinh đẹp nhất mà tôi từng thấy!Sử dụng 'estar a + infinitive' (estás a assombrar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' được sử dụng cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Ser' (és) được dùng để miêu tả đặc điểm vốn có (xinh đẹp).
-
"O museu está a assombrar os visitantes com as suas exposições interativas. É um sucesso!"Bảo tàng đang làm kinh ngạc du khách với các cuộc triển lãm tương tác. Đó là một thành công!'Estar a + infinitive' (está a assombrar) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Ser' (é) được dùng để diễn tả một sự thật hiển nhiên hoặc đặc điểm nhận dạng.
-
"Estou a ser assombrado pela memória daquele concerto. Era simplesmente fantástico e a música dava-me arrepios!"Tôi đang bị ám ảnh bởi ký ức về buổi hòa nhạc đó. Nó thật tuyệt vời và âm nhạc làm tôi nổi da gà!'Estar a ser + particípio passado' (estou a ser assombrado) diễn tả một hành động bị động đang diễn ra. 'Ser' (era) được dùng để miêu tả đặc điểm của buổi hòa nhạc trong quá khứ. Lưu ý vị trí của đại từ 'me' trong 'dava-me' (enclisis vì đầu câu).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
