admirar
[ɐðmiˈɾaɾ]
ngưỡng mộ
Intermediário (B1)
Significado "admirar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Sentir admiração por; ter em alta conta.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ngưỡng mộ, khâm phục, kính phục, thán phục; thích thú.
Exemplos (Ví dụ)
"Admiro a tua coragem em enfrentar os desafios."
"Tôi ngưỡng mộ sự dũng cảm của bạn khi đối mặt với những thử thách."
"Ela admira muito o trabalho dele."
"Cô ấy rất ngưỡng mộ công việc của anh ấy."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Clíticos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes) posicionam-se geralmente após o verbo em frases afirmativas.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | admiro |
Eu admiro a beleza da paisagem.
(Tôi ngưỡng mộ vẻ đẹp của phong cảnh.) |
| Tu | admiras | |
| Ele/Você | admira | |
| Nós | admiramos | |
| Eles/Vocês | admiram | |
| Pretérito Perfeito (Đã feito) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | admirei |
Ele admirou o quadro no museu.
(Anh ấy đã ngưỡng mộ bức tranh trong bảo tàng.) |
| Tu | admiraste | |
| Ele/Você | admirou | |
| Nós | admirámos | |
| Eles/Vocês | admiraram | |
| Pretérito Imperfeito (Costumava fazer) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | admirava |
Admirava as estrelas todas as noites quando era criança.
(Tôi thường ngắm sao mỗi đêm khi còn nhỏ.) |
| Tu | admiravas | |
| Ele/Você | admirava | |
| Nós | admirávamos | |
| Eles/Vocês | admiravam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Eu admiraria a tua coragem se enfrentasses os teus medos."Tôi sẽ ngưỡng mộ lòng dũng cảm của bạn nếu bạn đối mặt với nỗi sợ hãi của mình.Câu điều kiện loại 2. 'Admiraria' là thì Condicional Simples (điều kiện đơn) của động từ 'admirar'. 'Enfrentasses' là Imperfeito do Subjuntivo (quá khứ chưa hoàn thành của giả định cách).
-
"Nós admiraríamos Lisboa se tivéssemos mais tempo para a explorar. Estaríamos a admirar a cidade enquanto o sol se punha sobre o Tejo."Chúng tôi sẽ ngưỡng mộ Lisbon nếu chúng tôi có nhiều thời gian hơn để khám phá nó. Chúng tôi sẽ đang ngắm nhìn thành phố khi mặt trời lặn trên sông Tagus.'Admiraríamos' là thì Condicional Simples (điều kiện đơn) của động từ 'admirar'. Lưu ý cấu trúc 'Estaríamos a admirar', cách dùng 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai giả định. 'tivéssemos' là Imperfeito do Subjuntivo (quá khứ chưa hoàn thành của giả định cách).
-
"Se fosses mais honesto, as pessoas admirar-te-iam mais."Nếu bạn trung thực hơn, mọi người sẽ ngưỡng mộ bạn hơn.Câu điều kiện loại 2. 'Admirar-te-iam' là thì Condicional Simples (điều kiện đơn) của động từ 'admirar' ở ngôi thứ 3 số nhiều (Eles/Elas) với đại từ 'te' được đặt sau động từ (Enclisis). 'fosses' là Imperfeito do Subjuntivo (quá khứ chưa hoàn thành của giả định cách).
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, tu admirarás a coragem dela ao defender os seus ideais."Ngày mai, bạn sẽ ngưỡng mộ sự dũng cảm của cô ấy khi bảo vệ lý tưởng của mình.Ví dụ sử dụng 'admirar' ở thì Futuro do Indicativo cho ngôi 'tu'. Cách chia động từ '-ar' ở thì tương lai (admirar + -ás).
-
"No futuro, os jovens admirarão os cientistas que encontrarem soluções para as alterações climáticas."Trong tương lai, những người trẻ sẽ ngưỡng mộ các nhà khoa học tìm ra giải pháp cho biến đổi khí hậu.Ví dụ sử dụng 'admirar' ở thì Futuro do Indicativo cho ngôi 'eles/elas'. Động từ chia theo ngôi thứ ba số nhiều (admirarão).
-
"Se fores a Lisboa, admirarás a beleza da arquitetura antiga da cidade."Nếu bạn đến Lisbon, bạn sẽ ngưỡng mộ vẻ đẹp của kiến trúc cổ kính của thành phố.Ví dụ sử dụng 'admirar' ở thì Futuro do Indicativo cho ngôi 'tu'. Mệnh đề điều kiện sử dụng 'Se' + Subjuntivo (fores), theo sau là Futuro do Indicativo (admirarás).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, quem é que tu admiravas mais?"Khi còn nhỏ, bạn ngưỡng mộ ai nhất?Ở đây, 'admiravas' là dạng chia thì 'Pretérito Imperfeito' (Quá khứ chưa hoàn thành) của động từ 'admirar' ở ngôi 'tu'. Thì này dùng để diễn tả một hành động hoặc tình trạng mang tính thói quen, lặp đi lặp lại hoặc đang diễn ra trong quá khứ.
-
"Nós sempre admirávamos a sua dedicação ao trabalho, mesmo nos tempos difíceis."Chúng tôi luôn ngưỡng mộ sự cống hiến của cô ấy cho công việc, ngay cả trong những thời điểm khó khăn.'admirávamos' là dạng chia 'Pretérito Imperfeito' của 'admirar' ở ngôi 'nós'. Câu này diễn tả một cảm xúc hoặc thái độ kéo dài, mang tính thói quen trong quá khứ.
-
"Enquanto ela estava a admirar a paisagem, o comboio partiu."Trong khi cô ấy đang ngắm cảnh, chuyến tàu khởi hành.'Estava a admirar' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (Continuous Aspect) chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, với 'estar' được chia ở thì 'Pretérito Imperfeito' ('estava') và theo sau là giới từ 'a' + động từ nguyên mẫu ('admirar'). Tuyệt đối không dùng Gerundio (admírando).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
