assumir
[ɐ.suˈmiɾ]
đảm nhận
Intermediário (B1)
Significado "assumir" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tomar para si; encarregar-se de; responsabilizar-se por.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cam kết và bắt đầu; đảm nhận một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm.
Exemplos (Ví dụ)
"Vou assumir a responsabilidade pelo projeto."
"Tôi sẽ đảm nhận trách nhiệm cho dự án."
"Ele assumiu o cargo de diretor."
"Anh ấy đã đảm nhận vị trí giám đốc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý về vị trí của các đại từ (clíticos) khi chia động từ: Dá-me, Dar-te-ei.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | assumo |
Eu assumo a responsabilidade pelo projeto.
(Tôi chịu trách nhiệm cho dự án.) |
| Tu | assumes | |
| Ele/Você | assume | |
| Nós | assumimos | |
| Eles/Vocês | assumem | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | assumi |
Ele assumiu o cargo no ano passado.
(Anh ấy đã đảm nhận chức vụ vào năm ngoái.) |
| Tu | assumiste | |
| Ele/Você | assumiu | |
| Nós | assumimos | |
| Eles/Vocês | assumiram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | assumia |
Antes, eu assumia mais responsabilidades.
(Trước đây, tôi thường đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn.) |
| Tu | assumias | |
| Ele/Você | assumia | |
| Nós | assumíamos | |
| Eles/Vocês | assumiam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Se tivesses mais tempo livre, tu assumirias mais responsabilidades no projeto."Nếu bạn có nhiều thời gian rảnh hơn, bạn sẽ đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn trong dự án.Câu điều kiện loại 2 (Condicional Simples). 'Assumirias' là dạng chia của 'assumir' ở thì Condicional Simples, ngôi 'tu'. Trong trường hợp có 'se' (nếu), mệnh đề điều kiện dùng Imperfeito do Conjuntivo (tivesses).
-
"Eu assumiria o cargo de gerente se me oferecessem um salário melhor."Tôi sẽ đảm nhận vị trí quản lý nếu họ đề nghị cho tôi một mức lương tốt hơn.'Assumiria' là dạng chia của 'assumir' ở thì Condicional Simples, ngôi 'eu'. Câu điều kiện sử dụng Imperfeito do Conjuntivo ('oferecessem') trong mệnh đề 'se'.
-
"Nós assumiríamos os custos da viagem, mas não temos orçamento para isso."Chúng tôi sẽ chịu chi phí chuyến đi, nhưng chúng tôi không có ngân sách cho việc đó.'Assumiríamos' là dạng chia của 'assumir' ở thì Condicional Simples, ngôi 'nós'. Câu diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai nhưng bị cản trở bởi một điều kiện không có thật ở hiện tại.
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, tu assumirás a responsabilidade de organizar a festa de aniversário da tua avó."Ngày mai, bạn sẽ đảm nhận trách nhiệm tổ chức tiệc sinh nhật cho bà của bạn.Động từ 'assumir' chia ở thì Futuro do Indicativo, ngôi 'tu'. 'Assumirás' là dạng chia tương lai đơn cho ngôi 'tu'. Chủ ngữ 'tu' được sử dụng vì đây là ngữ cảnh thân mật.
-
"No próximo ano, eu assumirei o cargo de presidente da associação de estudantes."Vào năm tới, tôi sẽ đảm nhận chức chủ tịch hội sinh viên.Động từ 'assumir' chia ở thì Futuro do Indicativo, ngôi 'eu'. 'Assumirei' là dạng chia tương lai đơn cho ngôi 'eu'.
-
"Se ele estudar mais, ele assumirá com confiança a liderança do projeto."Nếu anh ấy học hành chăm chỉ hơn, anh ấy sẽ tự tin đảm nhận vai trò lãnh đạo dự án.Động từ 'assumir' chia ở thì Futuro do Indicativo, ngôi 'ele'. 'Assumirá' là dạng chia tương lai đơn cho ngôi 'ele'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
