(Vị trí top_banner)
Hình minh họa atacado
B1
Verbo (Masculino) B1 General

atacado

/ɐ.tɐˈka.du/
bị tấn công
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "atacado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de atacar; investida com força contra algo ou alguém.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của attack: tấn công, công kích (một địa điểm hoặc lực lượng địch) bằng vũ khí hoặc lực lượng vũ trang.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A fortaleza foi atacada pelos inimigos."

    "Pháo đài đã bị tấn công bởi kẻ thù."

  • "O país foi atacado por uma crise económica."

    "Đất nước đã bị tấn công bởi một cuộc khủng hoảng kinh tế."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

assaltado(bị tấn công, bị đột kích) agredido(bị tấn công, bị hành hung)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Forma no particípio passado do verbo 'atacar'.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu ataco
Eu ataco o problema de frente.
(Tôi tấn công trực diện vào vấn đề.)
Tu atacas
Ele/Você ataca
Nós atacamos
Eles/Vocês atacam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu ataquei
Ele atacou o adversário com fúria.
(Anh ấy tấn công đối thủ với sự giận dữ.)
Tu atacaste
Ele/Você atacou
Nós atacámos
Eles/Vocês atacaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu atacava
Antes, eu atacava o pão com manteiga ao pequeno-almoço.
(Trước đây, tôi thường ăn bánh mì với bơ vào bữa sáng.)
Tu atacavas
Ele/Você atacava
Nós atacávamos
Eles/Vocês atacavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se tivesses mais confiança, atacarias o problema com mais determinação."
    Nếu bạn có thêm tự tin, bạn sẽ tấn công vấn đề với quyết tâm cao hơn.
    Câu điều kiện loại 2. 'Atacarias' là thì Condicional Simples của động từ 'atacar' (ngôi 'tu'). Diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai nếu có một điều kiện nào đó được đáp ứng. Không dùng 'você' nên chia động từ ngôi 'tu'.
  • "Eu sei que ele nunca te atacaria, a menos que estivesse a ser provocado."
    Tôi biết anh ấy sẽ không bao giờ tấn công bạn, trừ khi anh ấy đang bị khiêu khích.
    'Atacaria' là thì Condicional Simples của động từ 'atacar' (ngôi 'ele'). 'Estivesse a ser' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở thì Imperfeito do Conjuntivo (Subjunctive) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ dưới dạng giả định. Đại từ 'te' đứng trước động từ (proclisis) vì mệnh đề có từ 'nunca'.
  • "No teu lugar, eu não o atacaria sem provas concretas. Poderia estar a cometer um erro grave."
    Ở vị trí của bạn, tôi sẽ không tấn công anh ta mà không có bằng chứng cụ thể. Tôi có thể đang phạm một sai lầm nghiêm trọng.
    'Atacaria' là thì Condicional Simples của động từ 'atacar' (ngôi 'eu'). 'Estar a cometer' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Vì chủ ngữ là 'eu', động từ 'poder' được chia ở ngôi thứ nhất số ít (Poderia).
Thức giả định - Hiện tại
  • "É importante que tu ataques o problema de frente, sem hesitar."
    Điều quan trọng là bạn phải đối mặt với vấn đề trực tiếp, không do dự.
    Động từ 'atacar' (tấn công) được chia ở dạng Presente do Conjuntivo ngôi 'tu' là 'ataques'. Lưu ý sự thay đổi chính tả từ 'c' thành 'qu' trước 'e' để giữ nguyên âm /k/.
  • "Esperamos que ele não esteja a atacar o seu adversário de forma desleal."
    Chúng tôi hy vọng anh ấy không đang tấn công đối thủ của mình một cách không trung thực.
    Sử dụng 'Presente do Conjuntivo' của động từ 'estar' (esteja) kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('a atacar') để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect), đúng chuẩn tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
  • "Embora os cães nos estejam a atacar, devemos manter a calma e não correr."
    Mặc dù những con chó đang tấn công chúng ta, chúng ta phải giữ bình tĩnh và không chạy.
    Cụm 'nos estejam a atacar' thể hiện hành động đang diễn ra ở thì 'Presente do Conjuntivo' (estejam a atacar). Đại từ 'nos' được đặt trước động từ (proclisis) do có từ 'Embora' làm tác nhân, đây là quy tắc chuẩn về vị trí đại từ trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
Động từ phản thân
  • "Tu atacas-te ao espelho quando viste uma borbulha enorme no teu nariz, assustando-te com a tua própria imagem."
    Bạn đã 'tấn công' (nổi giận với) chính mình trong gương khi thấy một nốt mụn lớn trên mũi, tự hoảng sợ với hình ảnh của bản thân.
    Động từ 'atacar' (tấn công) được dùng theo nghĩa bóng là 'nổi giận, phản ứng mạnh mẽ'. 'Atacar-se' là động từ phản thân, ngôi 'tu' chia 'atacas-te'. Cấu trúc 'ao espelho' (với cái gương) chỉ rõ đối tượng.
  • "Eu estou-me a atacar com trabalho! Sinto que não tenho tempo para mais nada."
    Tôi đang bị 'tấn công' (quá tải) bởi công việc! Tôi cảm thấy mình không có thời gian cho bất cứ điều gì khác.
    'Atacar' ở đây mang nghĩa 'gây áp lực lớn, làm quá tải'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estou-me a atacar') diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ phản thân 'me' được đặt trước 'a' theo quy tắc 'proclisis'.
  • "Eles atacam-se verbalmente sempre que discordam de alguma coisa, mas no fundo gostam muito um do outro."
    Họ 'tấn công' nhau bằng lời nói mỗi khi bất đồng điều gì đó, nhưng sâu thẳm bên trong họ rất yêu quý nhau.
    'Atacam-se' là dạng phản thân ngôi 'eles' (họ), có nghĩa là 'tấn công lẫn nhau'. Động từ 'atacar' được chia ở thì Presente do Indicativo. 'Verbalmente' (bằng lời nói) bổ nghĩa cho cách thức tấn công.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "O forte é atacado pelos piratas com frequência."
    Pháo đài thường xuyên bị cướp biển tấn công.
    Sử dụng 'é atacado' (động từ 'ser' + quá khứ phân từ) để tạo thành câu bị động (voz passiva). 'Ser' được dùng ở đây để mô tả một sự thật, một hành động có tính lặp lại hoặc một đặc tính cố hữu của đối tượng (pháo đài thường là mục tiêu bị tấn công).
  • "Fica longe dele! Ele está atacado dos nervos hoje."
    Tránh xa anh ta ra! Hôm nay anh ta đang rất căng thẳng (bị thần kinh tấn công).
    Sử dụng 'está atacado' (động từ 'estar' + quá khứ phân từ) để mô tả một trạng thái hoặc tình trạng tạm thời của chủ thể. 'Estar' diễn tả rằng trạng thái căng thẳng này chỉ là tạm thời, không phải bản chất của anh ta.
  • "Tu estás a atacar o problema da maneira errada."
    Bạn đang giải quyết (tấn công) vấn đề sai cách rồi.
    Sử dụng cấu trúc 'estás a atacar' ('estar' + 'a' + động từ nguyên thể) để diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. Đây là cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn chuẩn trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. Động từ 'estás' được chia cho ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít, thân mật).
(Vị trí vocab_tab4_inline)