investida
[ĩvɨʃˈtiðɐ]
lao tới
Intermediário (B1)
Significado "investida" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de investir; ataque súbito com ímpeto.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một sự lao người về phía trước đột ngột, thường là với một cánh tay duỗi ra.
Exemplos (Ví dụ)
"O leão lançou-se numa investida contra a zebra."
"Con sư tử lao tới con ngựa vằn."
"A investida do touro foi rápida e furiosa."
"Sự lao tới của con bò đực rất nhanh và dữ dội."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | investidas |
As investidas da polícia foram eficazes.
(Các cuộc đột kích của cảnh sát rất hiệu quả.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | investidinha |
Foi apenas uma investidinha, nada sério.
(Chỉ là một sự tấn công nhỏ, không có gì nghiêm trọng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
