atenuado
[ɐ.tɨ.nuˈa.du]
đã được giảm nhẹ
Intermediário (B1)
Significado "atenuado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi diminuído em força ou intensidade; suavizado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã được giảm bớt về sức mạnh hoặc cường độ; đã được làm dịu.
Exemplos (Ví dụ)
"O impacto da crise foi atenuado pelas medidas do governo."
"Tác động của cuộc khủng hoảng đã được giảm nhẹ nhờ các biện pháp của chính phủ."
"A dor foi atenuada pelo medicamento."
"Cơn đau đã được làm dịu bởi thuốc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Chia theo giống và số.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số много) | atenuados |
Os sintomas foram atenuados com a medicação.
(Các triệu chứng đã được làm dịu bớt bằng thuốc.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | atenuadozinho |
O efeito foi atenuadozinho, quase imperceptível.
(Hiệu ứng hơi dịu đi, gần như không thể nhận thấy.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"O impacto da crise económica está a ser atenuado pelas medidas de apoio do governo."Tác động của cuộc khủng hoảng kinh tế đang được giảm nhẹ bởi các biện pháp hỗ trợ của chính phủ.Sử dụng 'estar a ser + particípio passado' để diễn tả hành động bị động đang diễn ra. 'Atenuado' là particípio passado của 'atenuar'. 'Estar a' kết hợp với 'ser' (động từ to be) để tạo thành cấu trúc bị động liên tục.
-
"Tu estás a sentir o sabor atenuado do café porque puseste demasiado leite."Bạn đang cảm thấy vị cà phê nhạt đi vì bạn đã cho quá nhiều sữa.Sử dụng 'estar a + infinitivo' ('estar a sentir') để diễn tả hành động đang diễn ra (bạn đang cảm thấy). Ngôi 'tu' được sử dụng, chia động từ 'estar' thành 'estás'. Tính từ 'atenuado' bổ nghĩa cho 'sabor' (vị).
-
"As dores de cabeça da Maria estão a ser atenuadas com a nova medicação que lhe deram."Những cơn đau đầu của Maria đang được giảm bớt nhờ loại thuốc mới mà họ đã cho cô ấy.Tiếp tục sử dụng cấu trúc 'estar a ser + particípio passado' (estar a ser atenuadas) để diễn tả hành động bị động đang diễn ra. Đại từ 'lhe' đặt trước động từ 'deram' theo quy tắc Proclisis khi bắt đầu mệnh đề quan hệ.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Eu sei que o impacto da notícia foi atenuado porque tu já estavas a prever algo do género."Tôi biết rằng tác động của tin tức đã được giảm nhẹ vì bạn đã dự đoán trước điều gì đó tương tự.Sử dụng 'tu' (bạn) với động từ 'estavas' chia ở ngôi thứ hai số ít. Cấu trúc 'estar a prever' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
-
"Nós sentimos que o sofrimento dele foi atenuado pela presença constante dos amigos. Vemo-lo agora mais calmo."Chúng tôi cảm thấy rằng sự đau khổ của anh ấy đã được xoa dịu bởi sự hiện diện thường xuyên của bạn bè. Bây giờ chúng tôi thấy anh ấy bình tĩnh hơn.Sử dụng 'Nós' (chúng tôi) với động từ 'sentimos' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều. 'Vemo-lo' (thấy anh ấy) thể hiện cách đặt đại từ tân ngữ (clitic) sau động từ (enclisis).
-
"A senhora notou que o brilho das joias tinha sido atenuado pela falta de limpeza? Precisamos de as lustrar urgentemente."Bà có nhận thấy rằng độ sáng của đồ trang sức đã bị giảm đi do thiếu vệ sinh không? Chúng ta cần phải đánh bóng chúng khẩn trương.Sử dụng 'A senhora' (bà) như một hình thức lịch sự. 'Tinha sido atenuado' là thì quá khứ hoàn thành bị động. 'Precisamos de as lustrar' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ đặt sau giới từ 'de' và gắn liền với động từ (enclisis).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O impacto da crise económica, que tanto nos afetou, tem sido atenuado pelas medidas que o governo está a tomar."Tác động của cuộc khủng hoảng kinh tế, vốn đã ảnh hưởng đến chúng ta rất nhiều, đang được giảm nhẹ nhờ các biện pháp mà chính phủ đang thực hiện.'Que' là đại từ quan hệ, thay thế cho 'o impacto da crise económica'. 'Estar a tomar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous aspect). 'Tem sido atenuado' là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn bị động (present perfect continuous passive).
-
"A dor que sentias, cujo efeito foi atenuado por este medicamento, era insuportável."Cơn đau mà bạn cảm thấy, có tác dụng đã được làm dịu đi bởi loại thuốc này, là không thể chịu đựng được.'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'a dor'. 'Cujo' chỉ sự sở hữu, 'cujo efeito' nghĩa là 'hiệu ứng của nó (cơn đau)'. Lưu ý chia động từ 'sentias' ở ngôi 'tu' (thân mật, số ít). 'Foi atenuado' là thì quá khứ hoàn thành bị động (past perfect passive).
-
"Tu és o único amigo a quem confiei este segredo atenuado, que esperava nunca ter de partilhar."Bạn là người bạn duy nhất mà tôi đã tin tưởng bí mật đã được giảm nhẹ này, mà tôi hy vọng sẽ không bao giờ phải chia sẻ.'A quem' là đại từ quan hệ, thay thế cho 'o único amigo', sử dụng 'a' vì 'confiar' yêu cầu giới từ 'a'. Chia động từ 'és' ở ngôi 'tu' (thân mật, số ít). 'Atenuado' bổ nghĩa cho 'segredo'. 'Que' là đại từ quan hệ thay thế 'este segredo atenuado'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
