(Vị trí top_banner)
Hình minh họa diminuído
B1
Verbo (Particípio Passado) B1 Tổng quát

diminuído

[di.miˈnwi.ðu]
làm giảm
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "diminuído" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tornado menor em tamanho, intensidade ou importância; atenuado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm giảm bớt sự mãnh liệt; giảm cảm giác hoặc cảm xúc; bị bóp nghẹt hoặc làm suy yếu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A dor foi diminuída com a medicação."

    "Cơn đau đã giảm bớt nhờ thuốc men."

  • "O seu entusiasmo foi diminuído pelas críticas."

    "Sự nhiệt tình của anh ấy đã giảm sút do những lời chỉ trích."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

aumentado(gia tăng) intensificado(tăng cường)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Participio Passado de 'diminuir'. Atenção à colocação pronominal (Clíticos) - 'Dá-me' em vez de 'Me dá'.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu diminuo
Eu diminuo a velocidade quando vejo um sinal de perigo.
(Eu diminuo a velocidade quando vejo um sinal de perigo.)
Tu diminuis
Ele/Você diminui
Nós diminuímos
Eles/Vocês diminuem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu diminuí
Ontem, diminuí a quantidade de açúcar no meu café.
(Ontem, diminuí a quantidade de açúcar no meu café.)
Tu diminuíste
Ele/Você diminuiu
Nós diminuímos
Eles/Vocês diminuíram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu diminuía
Quando era mais jovem, diminuía o ritmo ao correr longas distâncias.
(Quando era mais jovem, diminuía o ritmo ao correr longas distâncias.)
Tu diminuías
Ele/Você diminuía
Nós diminuíamos
Eles/Vocês diminuíam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "O poder do sindicato está a ser diminuído pelas novas leis laborais."
    Quyền lực của công đoàn đang bị suy giảm bởi luật lao động mới.
    'Estar a ser' + particípio passado (diminuído) diễn tả một hành động đang diễn ra ở thì hiện tại đơn (Presente do Indicativo) ở thể bị động. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' bắt buộc cho continuous aspect, thay vì gerundio như tiếng Bồ Đào Nha Brazil.
  • "Tu estás a sentir que o teu interesse pela música tem diminuído ultimamente?"
    Dạo gần đây, bạn có cảm thấy hứng thú của bạn với âm nhạc đang giảm sút không?
    Sử dụng ngôi 'Tu' cho thân mật, kèm chia động từ 'estar' phù hợp (estás). Cấu trúc 'estar a sentir' diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'diminuir' chia ở dạng particípio passado (diminuído) sau trợ động từ 'ter' hoặc 'estar a ser'.
  • "Neste momento, a influência das redes sociais está a ser diminuída devido às novas regulamentações."
    Hiện tại, ảnh hưởng của mạng xã hội đang bị suy giảm do các quy định mới.
    Cấu trúc 'estar a ser diminuída' (thể bị động) diễn tả một hành động đang diễn ra. 'A influência' là chủ ngữ số ít, vì vậy động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số ít. Lưu ý vị trí của giới từ 'a' trong cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
Động từ phản thân
  • "Porque é que te diminuis sempre em frente aos teus colegas de equipa?"
    Tại sao cậu lúc nào cũng tự hạ thấp mình trước mặt các đồng đội vậy?
    Ngữ pháp: Sử dụng ngôi 'tu' thân mật. Trong câu hỏi (bắt đầu bằng 'Porque'), đại từ phản thân 'te' đứng trước động từ (quy tắc Próclise). Động từ 'diminuir' được chia ở thì Hiện tại cho ngôi 'tu': (tu) diminuis.
  • "A sua importância na empresa não se diminui com este erro, o senhor é um pilar fundamental."
    Tầm quan trọng của ông trong công ty không hề bị suy giảm bởi lỗi lầm này, ông là một trụ cột cốt lõi.
    Ngữ pháp: Sử dụng ngôi trang trọng 'O senhor'. Từ phủ định 'não' kéo đại từ phản thân 'se' lên đứng trước động từ (quy tắc Próclise). Động từ được chia ở ngôi thứ 3 số ít để phù hợp với chủ ngữ 'A sua importância'.
  • "Sinto que a minha confiança se está a diminuir a cada dia que passa."
    Tôi cảm thấy sự tự tin của mình đang giảm dần qua mỗi ngày.
    Ngữ pháp: Diễn tả hành động đang diễn ra bằng cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVO' ('está a diminuir'). Có thể viết 'está-se a diminuir' hoặc 'se está a diminuir'. Trong trường hợp này, 'se está a diminuir' phổ biến hơn. Đại từ 'se' chỉ sự tự suy giảm của 'a minha confiança'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)