intensidade
/ĩ.tẽ.si.da.dɨ/
cường độ
Intermediário (B1)
Significado "intensidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Grau de força ou de energia; força ou vigor com que algo se manifesta ou se realiza.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cường độ; độ mạnh; tính mãnh liệt.
Exemplos (Ví dụ)
"A intensidade da luz era tão forte que me cegou."
"Cường độ ánh sáng quá mạnh đến nỗi làm tôi bị mù."
"A intensidade do vento aumentou durante a noite."
"Cường độ gió tăng lên trong đêm."
"A intensidade com que ele defendeu a sua posição impressionou a todos."
"Sự mãnh liệt mà anh ấy bảo vệ quan điểm của mình đã gây ấn tượng với mọi người."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Não aplicável
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | intensidades |
As intensidades das cores variam consoante a luz.
(Cường độ của màu sắc thay đổi tùy thuộc vào ánh sáng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | intensidadezinha |
Senti uma intensidadezinha de dor no braço.
(Tôi cảm thấy một chút đau ở cánh tay.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A intensidade do teu amor por ela está a cegar-te para a verdade."Cường độ tình yêu của bạn dành cho cô ấy đang làm bạn mù quáng trước sự thật.Sử dụng 'teu' (tính từ sở hữu, ngôi 'tu') để chỉ sự sở hữu. 'Estar a cegar-te' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'te' được đặt sau động từ 'cegar' (enclisis).
-
"A intensidade das nossas ambições está a consumir-nos por dentro."Cường độ những tham vọng của chúng ta đang gặm nhấm chúng ta từ bên trong.'Nossas' là tính từ sở hữu, ngôi 'nós'. 'Está a consumir-nos' diễn tả hành động đang diễn ra liên tục. Đại từ 'nos' được đặt sau động từ 'consumir' (enclisis).
-
"A intensidade com que ele defende as suas ideias é impressionante."Cường độ mà anh ấy bảo vệ những ý tưởng của mình thật ấn tượng.'Suas' là tính từ sở hữu, ngôi 'ele'. Cấu trúc này nhấn mạnh vào cường độ hành động. Lưu ý cách sử dụng 'com que' để liên kết 'intensidade' với hành động 'defende'.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu demonstras uma intensidade notável quando estás a praticar desporto; a tua energia é contagiante."Bạn thể hiện một cường độ đáng chú ý khi đang tập thể thao; năng lượng của bạn thật dễ lây lan.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) nên động từ 'demonstras' được chia theo ngôi này. 'Estás a praticar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Tua' là tính từ sở hữu của 'Tu'.
-
"Nós percebemos a intensidade com que o sol está a brilhar hoje; quase nos cega."Chúng tôi nhận thấy cường độ ánh nắng mặt trời đang chiếu sáng hôm nay; gần như làm chúng tôi mù lòa.'Está a brilhar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Nos' là đại từ tân ngữ đặt trước động từ ('cega') vì có trạng từ 'quase' (proclisis).
-
"Eles avaliam as intensidades dos sons para determinar a distância da fonte sonora; é um trabalho complexo que estão a fazer."Họ đánh giá cường độ của âm thanh để xác định khoảng cách từ nguồn âm thanh; đó là một công việc phức tạp mà họ đang làm.'Intensidades' là dạng số nhiều của 'intensidade'. 'Estão a fazer' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'eles' (họ) tương ứng với động từ 'avaliam' và 'estão'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu, estás a sentir a intensidade da música? Dá-me a tua opinião sincera."Cậu đang cảm nhận cường độ của âm nhạc à? Cho tớ ý kiến chân thành của cậu đi.Sử dụng 'Tu' vì đây là một tình huống thân mật. 'Estás a sentir' là cấu trúc Continuous Aspect (estar a + infinitivo). 'Dá-me' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đứng sau động từ) khi bắt đầu câu.
-
"Com que intensidade estás tu a estudar português agora? Espero que estejas a dedicar-te ao máximo."Cậu đang học tiếng Bồ Đào Nha với cường độ như thế nào? Tớ hy vọng cậu đang cống hiến hết mình.Sử dụng 'Tu' trong câu hỏi. 'Estás a estudar' và 'estejas a dedicar-te' là các ví dụ của Continuous Aspect. Vị trí đại từ được đặt theo quy tắc chuẩn Âu (đại từ 'te' đứng sau 'dedicar').
-
"A senhora consegue imaginar a intensidade do sofrimento daquelas pessoas? É algo que nos deixa muito tristes."Ngài có thể tưởng tượng được cường độ đau khổ của những người đó không? Đó là điều khiến chúng ta rất buồn.Sử dụng 'A senhora' vì đây là cách xưng hô lịch sự. Cấu trúc câu không sử dụng 'estar a' vì không diễn tả hành động đang diễn ra mà diễn tả một khả năng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
