(Vị trí top_banner)
Hình minh họa atitude
B1
noun (Feminino) B1 Giao tiếp, Tâm lý học

atitude

/ɐ.tiˈtu.dɨ/
thái độ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "atitude" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Maneira de ser ou de pensar que se manifesta no comportamento; comportamento, postura.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cách một người cư xử với người khác; thái độ, dáng vẻ bề ngoài.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A sua atitude face ao problema era muito negativa."

    "Thái độ của anh ấy đối với vấn đề rất tiêu cực."

  • "Estou a tentar mudar a minha atitude em relação ao trabalho."

    "Tôi đang cố gắng thay đổi thái độ của mình đối với công việc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) atitudes
As atitudes dela são sempre positivas.
(Những thái độ của cô ấy luôn tích cực.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) atitudezinha
Foi uma atitudezinha simpática da parte dele.
(Đó là một thái độ nhỏ dễ mến từ phía anh ấy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu tens uma atitude fantástica perante os desafios. Estou a admirar a tua resiliência."
    Bạn có một thái độ tuyệt vời đối diện với những thử thách. Tôi đang ngưỡng mộ sự kiên cường của bạn.
    Sử dụng 'Tu' (bạn) với cách chia động từ tương ứng 'tens' (tener - có). Cấu trúc 'estar a admirar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Perante' có nghĩa là 'đối diện với'.
  • "Nós estamos a tentar mudar as nossas atitudes em relação ao ambiente. Dá-nos tempo para aprendermos."
    Chúng tôi đang cố gắng thay đổi thái độ của chúng tôi đối với môi trường. Hãy cho chúng tôi thời gian để học hỏi.
    'Nós' (chúng tôi) đi kèm với 'estamos a tentar' (đang cố gắng). 'As nossas atitudes' (những thái độ của chúng tôi). 'Dá-nos' là enclisis (đặt đại từ sau động từ) và là hình thức đúng ngữ pháp khi bắt đầu câu.
  • "Eles precisam de refletir sobre as suas atitudes no trabalho. Estão a prejudicar o ambiente da equipa."
    Họ cần suy ngẫm về thái độ của họ trong công việc. Họ đang gây tổn hại đến môi trường của đội.
    'Eles' (họ) kết hợp với 'precisam' (precisar - cần). 'As suas atitudes' (những thái độ của họ). 'Estão a prejudicar' (đang gây tổn hại) là cấu trúc continuous aspect. Lưu ý giới từ 'no' (em + o) - 'trong công việc'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)