(Vị trí top_banner)
Hình minh họa postura
B1
danh từ, Feminino B1 Đời sống hàng ngày, Y học, Thể thao

postura

[puʃˈtu.ɾɐ]
tư thế
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "postura" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Maneira como alguém se coloca ou se mantém; atitude.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tư thế, dáng điệu (cách ai đó giữ cơ thể khi đứng hoặc ngồi); một cách cư xử hoặc đối phó với điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A postura dela demonstra confiança."

    "Tư thế của cô ấy thể hiện sự tự tin."

  • "É importante manter uma boa postura ao trabalhar ao computador."

    "Điều quan trọng là phải duy trì tư thế tốt khi làm việc trên máy tính."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) posturas
As posturas dos manifestantes eram firmes e determinadas.
(Các tư thế của những người biểu tình rất kiên định và quyết tâm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) posturinha
Ela fez uma posturinha para a fotografia.
(Cô ấy tạo một dáng vẻ nhỏ nhắn cho bức ảnh.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)