atleta
/ɐˈtlɛ.tɐ/
vận động viên
Básico (A2)
Significado "atleta" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que pratica desporto, geralmente de alta competição.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người được huấn luyện để thi đấu trong các môn thể thao hoặc các bài tập khác liên quan đến kỹ năng, sức mạnh hoặc sức bền thể chất.
Exemplos (Ví dụ)
"O Cristiano Ronaldo é um atleta de renome mundial."
"Cristiano Ronaldo là một vận động viên nổi tiếng thế giới."
"Os atletas portugueses estão a treinar arduamente para as Olimpíadas."
"Các vận động viên Bồ Đào Nha đang luyện tập chăm chỉ cho Thế vận hội Olympic."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: atletas.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | atletas |
Os atletas portugueses são muito talentosos.
(Các vận động viên Bồ Đào Nha rất tài năng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | atletazinho |
O meu filho é um atletazinho.
(Con trai tôi là một vận động viên nhỏ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
