(Vị trí top_banner)
Hình minh họa competição
B1
Nome Feminino B1 Kinh tế, Đời sống hàng ngày

competição

/kõ.pɨ.tiˈsɐ̃w̃/
sự cạnh tranh
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "competição" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de competir; disputa para obter uma vantagem ou um prémio.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự cạnh tranh, cuộc thi, đấu tranh để giành lấy hoặc đạt được điều gì đó bằng cách đánh bại hoặc chứng tỏ sự vượt trội so với người khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A competição entre as empresas é feroz neste mercado."

    "Sự cạnh tranh giữa các công ty rất khốc liệt trên thị trường này."

  • "Ela está a participar numa competição de natação."

    "Cô ấy đang tham gia một cuộc thi bơi lội."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

concorrência(sự cạnh tranh) disputa(cuộc tranh chấp)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: competições. Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) competições
As competições desportivas são muito populares em Portugal.
(Các cuộc thi thể thao rất phổ biến ở Bồ Đào Nha.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) competiçãozinha
Foi só uma competiçãozinha amigável entre amigos.
(Đó chỉ là một cuộc thi nhỏ thân thiện giữa những người bạn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A competição foi ganha pelo atleta que tinha treinado mais arduamente."
    Cuộc thi đã được vận động viên tập luyện chăm chỉ nhất giành chiến thắng.
    ‘Ganha’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘ganhar’. Câu này sử dụng thì quá khứ hoàn thành (tinha treinado) để chỉ hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ (foi ganha).
  • "Tens visto as competições de natação? A final foi escrita na história do desporto português."
    Bạn đã xem các cuộc thi bơi chưa? Trận chung kết đã được viết nên trong lịch sử thể thao Bồ Đào Nha.
    ‘Visto’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘ver’. ‘Escrita’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘escrever’. Câu này sử dụng thì hiện tại hoàn thành (tens visto). Động từ auxiliar 'ter' được chia ở ngôi 'tu' (tens). Đại từ 'as' đứng trước động từ vì là câu hỏi.
  • "As competições foram abertas com um discurso inspirador; a organização está a ser elogiada por todos."
    Các cuộc thi đã được khai mạc bằng một bài phát biểu đầy cảm hứng; ban tổ chức đang được mọi người ca ngợi.
    ‘Abertas’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘abrir’. Cấu trúc 'estar a ser' + phân từ quá khứ diễn tả hành động bị động đang diễn ra. 'Estar a ser elogiada' = 'đang được ca ngợi'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)