atómico
/ɐˈtɔ.mi.ku/
thuộc về nguyên tử
Intermediário (B1)
Significado "atómico" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo ou pertencente a um átomo ou aos átomos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc đặc trưng của một nguyên tử hoặc các nguyên tử.
Exemplos (Ví dụ)
"A energia atómica é uma área de estudo fascinante."
"Năng lượng nguyên tử là một lĩnh vực nghiên cứu hấp dẫn."
"As armas atómicas representam uma ameaça global."
"Vũ khí nguyên tử là một mối đe dọa toàn cầu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Chú ý sự hòa hợp giống và số khi sử dụng.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | atómica |
A bomba atómica foi devastadora.
(Quả bom nguyên tử thật tàn khốc.) |
| Masculine Plural | atómicos |
Os reatores atómicos produzem energia.
(Các lò phản ứng hạt nhân tạo ra năng lượng.) |
| Feminine Plural | atómicas |
As armas atómicas são uma ameaça global.
(Vũ khí hạt nhân là một mối đe dọa toàn cầu.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | atomicíssimo |
A reação foi atomicíssima.
(Phản ứng diễn ra cực kỳ nhanh chóng (như nguyên tử).) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O problema atómico foi resolvido pelos cientistas. Eles tinham já escrito um relatório detalhado e agora estão a publicar os resultados."Vấn đề nguyên tử đã được các nhà khoa học giải quyết. Họ đã viết một báo cáo chi tiết và bây giờ đang công bố kết quả.‘Resolvido’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘resolver’. Lưu ý cách dùng 'estar a publicar' thay vì 'publicando' kiểu Brazil. Thể hoàn thành trước: 'tinham escrito'.
-
"Tu, com a tua curiosidade atómica, tens estado a fazer muitas perguntas. O estudo foi feito com o intuito de esclarecer as tuas dúvidas."Bạn, với sự tò mò về nguyên tử, đã đặt rất nhiều câu hỏi. Nghiên cứu đã được thực hiện với mục đích làm sáng tỏ những nghi ngờ của bạn.‘Feito’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘fazer’. Lưu ý cách dùng ngôi 'Tu' (tens, tuas) và 'estar a fazer'. Thể hoàn thành tiếp diễn: 'tens estado a fazer'.
-
"A energia atómica foi descoberta há muitos anos. Os cientistas estão agora a ver como ela pode ser usada de forma segura. Dá-se prioridade a métodos que não prejudiquem o ambiente."Năng lượng nguyên tử đã được phát hiện nhiều năm trước. Các nhà khoa học hiện đang xem xét cách nó có thể được sử dụng một cách an toàn. Ưu tiên được dành cho các phương pháp không gây hại cho môi trường.‘Descoberta’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘descobrir’. Lưu ý cách dùng 'estar a ver'. Vị trí đại từ 'se' sau động từ 'dá' (Enclisis) khi bắt đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
