nuclear
/nu.kliˈaɾ/
hạt nhân
Intermediário (B1)
Significado "nuclear" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo ao núcleo de um átomo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến hạt nhân của một nguyên tử.
Exemplos (Ví dụ)
"A energia nuclear é uma alternativa aos combustíveis fósseis."
"Năng lượng hạt nhân là một giải pháp thay thế cho nhiên liệu hóa thạch."
"O acidente nuclear causou grande destruição."
"Vụ tai nạn hạt nhân đã gây ra sự tàn phá lớn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | nuclear |
A energia nuclear é uma alternativa.
(Năng lượng hạt nhân là một giải pháp thay thế.) |
| Masculine Plural | nucleares |
Os reatores nucleares precisam de manutenção.
(Các lò phản ứng hạt nhân cần được bảo trì.) |
| Feminine Plural | nucleares |
As armas nucleares são uma ameaça global.
(Vũ khí hạt nhân là một mối đe dọa toàn cầu.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | nuclearíssimo |
O problema é nuclearíssimo para a empresa.
(Vấn đề này là cực kỳ cốt lõi đối với công ty.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A energia nuclear é mais controversa do que a energia eólica neste momento, mas julgo que ambas são importantes."Năng lượng hạt nhân gây tranh cãi hơn năng lượng gió vào lúc này, nhưng tôi nghĩ cả hai đều quan trọng.So sánh hơn (comparativo de superioridade): 'mais controversa do que'. Cấu trúc so sánh: 'mais + прилагательное + do que'. Lưu ý cách chia động từ 'ser' ở ngôi thứ 3 số ít: 'é'.
-
"Este reator nuclear é o mais seguro de todos os que estamos a construir na Europa. Dá-me esperança para o futuro!"Lò phản ứng hạt nhân này là an toàn nhất trong số tất cả những lò mà chúng ta đang xây dựng ở châu Âu. Nó cho tôi hy vọng vào tương lai!So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto): 'o mais seguro de todos'. Cấu trúc 'o mais + прилагательное + de todos'. Lưu ý vị trí đại từ 'me' sau động từ 'dar' ('dá-me') vì đây là đầu câu. 'Estamos a construir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continuous aspect) - 'đang xây dựng'.
-
"Tu achas que o armamento nuclear é tão assustador como as alterações climáticas? Eu acho que sim, e estou a ficar cada vez mais preocupado com ambos!"Bạn có nghĩ rằng vũ khí hạt nhân đáng sợ như biến đổi khí hậu không? Tôi nghĩ là có, và tôi ngày càng lo lắng về cả hai!So sánh bằng (comparativo de igualdade): 'tão assustador como'. Cấu trúc 'tão + прилагательное + como'. Lưu ý cách chia động từ 'achar' ở ngôi 'tu': 'achas'. 'Estou a ficar' là 'estar a + infinitivo' (continuous aspect) nghĩa là 'đang trở nên'. 'Cada vez mais' thể hiện sự tăng tiến.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a estudar física nuclear?"Bạn đang học vật lý hạt nhân à?Sử dụng 'Tu' (bạn) cho ngôi thứ hai số ít thân mật. Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estás a estudar') diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'Tu'.
-
"Nós estamos a desenvolver uma nova arma nuclear."Chúng tôi đang phát triển một loại vũ khí hạt nhân mới.Đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Nós' (chúng tôi) đi kèm với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('estamos'). 'Estar a desenvolver' chỉ hành động đang tiếp diễn.
-
"Eu estou a ler um livro sobre energia nuclear e como ela nos pode afetar."Tôi đang đọc một cuốn sách về năng lượng hạt nhân và cách nó có thể ảnh hưởng đến chúng ta.Đại từ 'Eu' (tôi) đi với dạng chia động từ 'estou'. Cấu trúc 'estar a ler' (đang đọc) tuân thủ continuous aspect. 'Nos' là đại từ tân ngữ đặt sau 'afetar' theo quy tắc Enclisis vì sau 'e'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
