(Vị trí top_banner)
Hình minh họa atribuição
B2
Noun Feminino B2 Thống kê, Khoa học dữ liệu, Tài chính, Luật

atribuição

/ɐ.tɾi.βwi.ˈsɐ̃w̃/
sự quy cho
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "atribuição" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

O ato de atribuir, de conferir ou imputar algo a alguém ou a alguma coisa, geralmente com base em inferências sobre o seu valor ou contribuição.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự gán giá trị cho một cái gì đó bằng cách suy luận từ giá trị của các sản phẩm hoặc quy trình mà nó đóng góp vào.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A atribuição de valor a uma marca é crucial para o seu sucesso no mercado."

    "Việc gán giá trị cho một thương hiệu là rất quan trọng cho sự thành công của nó trên thị trường."

  • "A atribuição de responsabilidades é um processo complexo que requer análise cuidadosa."

    "Việc quy trách nhiệm là một quá trình phức tạp đòi hỏi sự phân tích cẩn thận."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

imputação(sự quy cho) conferição(sự ban cho) alocação(sự phân bổ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái. Lưu ý cách phát âm của '-ção'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) atribuições
As atribuições do cargo foram definidas.
(Các nhiệm vụ của vị trí đã được xác định.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) atribuiçãozinha
Uma atribuiçãozinha extra para ele.
(Một nhiệm vụ nhỏ bổ sung cho anh ấy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A tua nova atribuição parece-me bastante complexa."
    Nhiệm vụ mới của bạn có vẻ khá phức tạp đối với tôi.
    Sử dụng hạn định từ sở hữu 'tua' (của bạn) đi với danh từ 'atribuição' để chỉ sự sở hữu của ngôi 'tu' (thân mật). Đại từ 'me' được đặt sau động từ ('parece-me') theo quy tắc Enclisis của PT-PT.
  • "O sucesso do projeto é uma atribuição nossa, por isso temos de nos empenhar."
    Sự thành công của dự án là một nhiệm vụ của chúng ta, vì vậy chúng ta phải nỗ lực hết mình.
    Sử dụng đại từ sở hữu 'nossa' (của chúng ta) sau danh từ 'atribuição'. Đại từ 'nos' trong 'temos de nos empenhar' được đặt trước động từ nguyên thể (Proclisis) do có từ 'de' đứng trước.
  • "Senhor engenheiro, pode confirmar quais são as suas atribuições nesta fase da obra?"
    Thưa kỹ sư, ông có thể xác nhận những nhiệm vụ của ông trong giai đoạn này của công trình là gì không ạ?
    Sử dụng hạn định từ sở hữu 'suas' (của ông/ngài) với danh từ số nhiều 'atribuições' trong bối cảnh trang trọng khi xưng hô với 'o senhor'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu já viste as novas atribuições que o chefe nos deu? Parece que tens muito trabalho pela frente."
    Cậu đã xem những nhiệm vụ mới mà sếp giao cho chúng ta chưa? Có vẻ như cậu có rất nhiều việc phải làm đó.
    Sử dụng ngôi thân mật 'Tu' với động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít ('viste', 'tens'). Đại từ 'nos' đứng trước động từ ('nos deu') do bị hút bởi từ 'que' (hiện tượng Proclisis).
  • "Senhor engenheiro, a atribuição desta responsabilidade requer a sua máxima atenção. O senhor está ciente disso?"
    Thưa ông kỹ sư, việc giao phó trách nhiệm này đòi hỏi sự tập trung cao nhất của ông. Ông có nhận thức được điều đó không ạ?
    Sử dụng cách xưng hô trang trọng 'O senhor' với động từ chia ở ngôi thứ 3 số ít ('requer', 'está'). Tính từ sở hữu 'sua' cũng được dùng tương ứng để thể hiện sự trang trọng.
  • "Neste momento, estou a finalizar a atribuição dos projetos. Liga-me daqui a pouco, se faz favor."
    Lúc này, tôi đang hoàn tất việc phân công các dự án. Cậu gọi lại cho tôi sau một lát nhé, làm ơn.
    Sử dụng cấu trúc 'estar a + động từ nguyên thể' ('estou a finalizar') để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Đại từ 'me' được đặt sau động từ ('Liga-me') vì câu bắt đầu bằng động từ ở thể mệnh lệnh (hiện tượng Enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)