(Vị trí top_banner)
Hình minh họa atributo
B1
Substantivo Masculino B1 Tổng quát

atributo

/ɐtɾiˈβutu/
thuộc tính
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "atributo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma qualidade ou característica que se considera fazer parte integrante ou típica de alguém ou de algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một phẩm chất hoặc đặc điểm được coi là một phần đặc trưng hoặc vốn có của ai đó hoặc cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A paciência é um atributo valioso."

    "Sự kiên nhẫn là một thuộc tính quý giá."

  • "Um dos atributos da inteligência é a capacidade de aprender."

    "Một trong những thuộc tính của trí thông minh là khả năng học hỏi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: atributos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) atributos
Os atributos de um bom líder são a honestidade e a integridade.
(Những phẩm chất của một nhà lãnh đạo giỏi là sự trung thực và chính trực.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) atributinho
Este é apenas um atributinho do programa.
(Đây chỉ là một thuộc tính nhỏ của chương trình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Um dos atributos mais louváveis do teu trabalho é a tua pontualidade; diria que é mais impressionante do que a tua criatividade, embora ambos sejam importantes."
    Một trong những phẩm chất đáng khen nhất trong công việc của bạn là sự đúng giờ; tôi có thể nói rằng nó còn ấn tượng hơn cả sự sáng tạo của bạn, mặc dù cả hai đều quan trọng.
    Câu này sử dụng cấp so sánh hơn (mais...do que) để so sánh hai thuộc tính (pontualidade và criatividade). 'Estar a' không được sử dụng trong trường hợp này vì đây là thuộc tính chứ không phải hành động đang diễn ra. Lưu ý 'do teu trabalho' (của bạn), sử dụng 'teu' vì đang nói 'tu'.
  • "Considero que a paciência é um dos atributos menos valorizados na sociedade atual, mas estou a crer que ela é tão essencial como a inteligência para um bom relacionamento."
    Tôi cho rằng sự kiên nhẫn là một trong những phẩm chất ít được coi trọng nhất trong xã hội hiện tại, nhưng tôi đang tin rằng nó cũng cần thiết như trí thông minh cho một mối quan hệ tốt đẹp.
    Câu này sử dụng cấp so sánh nhất (menos valorizados) để đánh giá mức độ coi trọng của 'paciência'. 'Estou a crer' thể hiện hành động 'đang tin'. Lưu ý vị trí đại từ 'a paciência' chứ không phải 'a ela'.
  • "Os atributos físicos dele são mais notáveis do que os teus, mas a tua inteligência está a ser o fator decisivo na promoção. Dá-te uma vantagem significativa!"
    Những phẩm chất thể chất của anh ấy đáng chú ý hơn của bạn, nhưng trí thông minh của bạn đang là yếu tố quyết định trong việc thăng chức. Nó cho bạn một lợi thế đáng kể!
    Câu này sử dụng cấp so sánh hơn (mais...do que) để so sánh 'atributos físicos'. 'Está a ser' thể hiện quá trình trí thông minh 'đang' là yếu tố quyết định. 'Dá-te' (cho bạn) tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ khi bắt đầu câu). Sử dụng 'teus' và 'tua' cho 'của bạn' vì đang giao tiếp thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)