característica
/kɐ.ɾɐk.tɨˈɾiʃ.ti.kɐ/
đặc điểm
Intermediário (B1)
Significado "característica" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade ou particularidade que distingue algo ou alguém.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một phẩm chất hoặc đặc điểm để phân biệt, thường là thuộc về một người.
Exemplos (Ví dụ)
"Uma das características principais deste carro é a sua eficiência de combustível. Estou a falar de um carro que consome muito pouco."
"Một trong những đặc điểm chính của chiếc xe này là hiệu quả nhiên liệu của nó. Tôi đang nói về một chiếc xe tiêu thụ rất ít."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | características |
As características do produto são impressionantes.
(As características do produto são impressionantes.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | característicazinha |
Esta é uma característicazinha importante.
(Esta é uma característicazinha importante.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"A principal característica deste livro é a sua linguagem simples e acessível."Đặc điểm chính của cuốn sách này là ngôn ngữ đơn giản và dễ hiểu của nó.Ở đây, 'característica' là danh từ giống cái, số ít. Nó đi kèm với mạo từ xác định 'A' và tính từ 'principal' (chính) cũng ở dạng giống cái, số ít, cho thấy sự hòa hợp về giống và số.
-
"Tu estás a avaliar as características técnicas do equipamento."Bạn đang đánh giá các đặc điểm kỹ thuật của thiết bị.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a avaliar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'Características' là danh từ giống cái, số nhiều, đi kèm với mạo từ xác định 'as' và tính từ 'técnicas' (kỹ thuật) cũng ở dạng giống cái, số nhiều.
-
"Estas características são fundamentais, não apenas uma característica isolada."Những đặc điểm này là nền tảng, không chỉ là một đặc điểm riêng lẻ.Câu này minh họa cả dạng số nhiều ('estas características' - những đặc điểm này, đi kèm động từ 'são' ở dạng số nhiều) và dạng số ít ('uma característica isolada' - một đặc điểm riêng lẻ, đi kèm mạo từ không xác định 'uma' và tính từ 'isolada' ở dạng giống cái, số ít) của danh từ 'característica'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
