(Vị trí top_banner)
Hình minh họa qualidade
B1
noun Feminino B1 Tổng quát

qualidade

/kwɐ.liˈda.dɨ/
phẩm chất
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "qualidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Conjunto de características que distinguem algo ou alguém.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phẩm chất tính cách của ai đó hoặc trình độ khả năng của họ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A qualidade do serviço neste restaurante é excelente."

    "Chất lượng dịch vụ ở nhà hàng này rất tuyệt vời."

  • "Uma das qualidades mais importantes num bom líder é a capacidade de inspirar os outros."

    "Một trong những phẩm chất quan trọng nhất của một nhà lãnh đạo giỏi là khả năng truyền cảm hứng cho người khác."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) qualidades
As qualidades de um bom líder são essenciais para o sucesso da equipa.
(Những phẩm chất của một người lãnh đạo giỏi là điều cần thiết cho sự thành công của đội.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) qualidadezinha
Esta sobremesa tem uma qualidadezinha especial que a torna irresistível.
(Món tráng miệng này có một chút phẩm chất đặc biệt khiến nó trở nên không thể cưỡng lại.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para teres sucesso, é fundamental ter qualidades como a persistência e a dedicação."
    Để thành công, điều quan trọng là phải có những phẩm chất như sự kiên trì và cống hiến.
    Động từ 'ter' (có) được chia ở dạng 'teres' (infinitivo pessoal) để phù hợp với chủ ngữ 'tu' (bạn). Câu này diễn tả mục đích hoặc điều kiện để đạt được thành công.
  • "Ao procurarmos a perfeição, estamos a esquecer-nos de valorizar as qualidades que já possuímos."
    Khi chúng ta tìm kiếm sự hoàn hảo, chúng ta đang quên mất việc trân trọng những phẩm chất mà chúng ta đã có.
    'Procurarmos' là infinitivo pessoal của động từ 'procurar' (tìm kiếm), chia theo ngôi 'nós' (chúng ta). Cấu trúc 'estar a esquecer-nos' (đang quên mất) thể hiện hành động đang diễn ra. Đại từ 'nos' được đặt sau động từ 'esquecer' (enclisis).
  • "Para eles demonstrarem as suas qualidades, é preciso dar-lhes oportunidades."
    Để họ thể hiện được những phẩm chất của mình, cần phải cho họ cơ hội.
    'Demonstrarem' là infinitivo pessoal của động từ 'demonstrar' (thể hiện), chia theo ngôi 'eles/elas' (họ). 'Dar-lhes' là một ví dụ về enclisis, 'lhes' (cho họ) được gắn vào sau động từ 'dar' (cho).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Tu notaste a qualidade superior do vinho que provaste no jantar?"
    Bạn có nhận thấy chất lượng vượt trội của loại rượu mà bạn đã thử trong bữa tối không?
    Động từ 'notar' (nhận thấy) được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi 'Tu' (bạn thân mật) thành 'notaste'. 'Qualidade' là danh từ chỉ chất lượng ở dạng số ít.
  • "Nós avaliámos cuidadosamente as qualidades e os defeitos de cada candidato."
    Chúng tôi đã đánh giá cẩn thận những phẩm chất và khuyết điểm của từng ứng cử viên.
    Động từ 'avaliar' (đánh giá) được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi 'Nós' (chúng tôi) thành 'avaliámos'. 'Qualidades' là dạng số nhiều của 'qualidade', nghĩa là phẩm chất/đặc tính.
  • "O pintor destacou as qualidades únicas da luz nesta paisagem rural."
    Người họa sĩ đã làm nổi bật những đặc tính độc đáo của ánh sáng trong phong cảnh nông thôn này.
    Động từ 'destacar' (làm nổi bật) được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi 'Ele' (anh ấy/ông ấy - tương đương 'o pintor') thành 'destacou'. 'Qualidades' được dùng ở dạng số nhiều để chỉ nhiều đặc tính.
(Vị trí vocab_tab4_inline)