atrocidade
/ɐ.tɾu.siˈda.dɨ/
hành động tàn ác
Avançado (C1)
Significado "atrocidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de extrema crueldade ou maldade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một hành động sai trái hoặc độc ác về mặt đạo đức.
Exemplos (Ví dụ)
"Os crimes de guerra são atrocidades contra a humanidade."
"Tội ác chiến tranh là những hành động tàn ác chống lại loài người."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | atrocidades |
As atrocidades da guerra são indescritíveis.
(Những hành động tàn bạo của chiến tranh là không thể diễn tả được.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | atrocidzinha |
Aquilo não foi nada comparado com esta atrocidzinha.
(Cái đó chẳng là gì so với sự tàn bạo nhỏ bé này.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"As atrocidades da guerra deixaram marcas profundas na alma de todos."Những hành động tàn bạo của chiến tranh đã để lại những dấu ấn sâu sắc trong tâm hồn của mọi người.‘Atrocidades’ là danh từ giống cái, số nhiều. ‘As’ là mạo từ xác định giống cái, số nhiều, đi kèm với danh từ. Động từ ‘deixaram’ chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) để phù hợp với chủ ngữ ‘atrocidades’.
-
"Estou a testemunhar uma atrocidade inacreditável e sinto-me impotente para ajudar."Tôi đang chứng kiến một hành động tàn bạo không thể tin được và cảm thấy bất lực để giúp đỡ.‘Atrocidade’ là danh từ giống cái, số ít. ‘Uma’ là mạo từ bất định giống cái, số ít, đi kèm với danh từ. Cấu trúc 'estou a testemunhar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect), tuân thủ chuẩn PT-PT.
-
"Tu, cometes atrocidades quando maltratas os animais. Não o faças mais!"Bạn gây ra những hành động tàn bạo khi ngược đãi động vật. Đừng làm vậy nữa!‘Atrocidades’ là danh từ giống cái, số nhiều. Động từ 'cometes' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('Tu') cho thấy cách xưng hô thân mật. Lưu ý cách chia động từ ngôi 'tu'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Atrocidades cometidas durante a guerra, fá-las-ei esquecer com a força do tempo."Những hành động tàn bạo gây ra trong chiến tranh, ta sẽ khiến chúng bị lãng quên bởi sức mạnh của thời gian.Sử dụng 'fá-las-ei' (tương lai đơn của 'fazer' + 'as' - đại từ tân ngữ trực tiếp số nhiều của 'atrocidades') với mesóclise. 'Fazer' được chia ở ngôi thứ nhất số ít (eu). Cấu trúc này nhấn mạnh hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Đại từ 'as' được đặt giữa gốc động từ 'faz-' và đuôi thì tương lai '-erei' theo quy tắc mesóclise.
-
"Se denunciares mais atrocidades, dar-te-ei todo o meu apoio."Nếu con tố cáo thêm những hành động tàn bạo, ta sẽ trao cho con toàn bộ sự ủng hộ của ta.Sử dụng 'dar-te-ei' (tương lai đơn của 'dar' + 'te' - đại từ tân ngữ gián tiếp) với mesóclise. 'Dar' được chia ở ngôi thứ nhất số ít (eu). Cấu trúc này diễn tả một hành động hứa hẹn trong tương lai. Đại từ 'te' được đặt giữa gốc động từ 'dar-' và đuôi thì tương lai '-erei' theo quy tắc mesóclise.
-
"Essas atrocidades, ocultá-las-íamos, se tivéssemos o poder para tal."Những hành động tàn bạo đó, chúng ta sẽ che giấu chúng, nếu chúng ta có quyền lực làm như vậy.Sử dụng 'ocultá-las-íamos' (điều kiện tương lai của 'ocultar' + 'as' - đại từ tân ngữ trực tiếp số nhiều của 'atrocidades') với mesóclise. 'Ocultar' được chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós). Cấu trúc này diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai nếu có một điều kiện nhất định. Đại từ 'as' được đặt giữa gốc động từ 'ocultar-' và đuôi thì điều kiện '-íamos' theo quy tắc mesóclise.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu, por que estás sempre a ignorar a atrocidade que se passa no mundo?"Tại sao cậu luôn phớt lờ những sự tàn ác đang diễn ra trên thế giới?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật), 'estás a ignorar' (cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra). Động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás).
-
"Diz-me, vês alguma atrocidade nas notícias hoje?"Nói cho tôi biết, hôm nay bạn có thấy sự tàn ác nào trên tin tức không?'Diz-me' (vị trí đại từ tân ngữ đặt sau động từ ở đầu câu), 'vês' (chia động từ 'ver' ở thì Presente do Indicativo, ngôi 'tu').
-
"Nós nunca estamos a tolerar atrocidades, condenamo-las sempre."Chúng tôi không bao giờ dung túng cho những hành động tàn ác, chúng tôi luôn lên án chúng.'Estamos a tolerar' (cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra, ngôi 'nós'), 'condenamo-las' (vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp 'as' đặt sau động từ 'condenamos').
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A atrocidade que testemunhaste deixou-te marcas profundas na alma."Sự tàn ác mà bạn đã chứng kiến đã để lại những vết sẹo sâu sắc trong tâm hồn bạn.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'atrocidade'. Động từ 'testemunhaste' chia ở ngôi 'tu' (số ít, ngôi thứ 2).
-
"As atrocidades, cujos autores permanecem desconhecidos, continuam a assombrar a região."Những hành động tàn ác, mà tác giả của chúng vẫn chưa được biết, tiếp tục ám ảnh khu vực.'Cujos' là đại từ quan hệ sở hữu, liên hệ 'autores' (những tác giả) với 'atrocidades' (những hành động tàn ác). 'Continuam a assombrar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continue a + infinitivo) thể hiện hành động đang tiếp diễn.
-
"O criminoso a quem atribuem essa atrocidade está a ser julgado no tribunal de Lisboa."Tên tội phạm mà người ta gán cho hành động tàn ác này đang được xét xử tại tòa án Lisbon.'A quem' là đại từ quan hệ, thay thế cho 'o criminoso' và đi kèm giới từ 'a' vì 'atribuir' đòi hỏi giới từ 'a' khi nói về đối tượng được gán cho hành động. 'Está a ser julgado' là cấu trúc bị động với 'estar a + infinitivo'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
