(Vị trí top_banner)
Hình minh họa barbárie
C1
noun Feminino C1 Lịch sử, Xã hội học, Ngôn ngữ học

barbárie

/baɾˈbaɾjɛ/
sự man rợ
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "barbárie" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado ou condição de um povo bárbaro; falta de civilização; crueldade; selvajaria.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thiếu văn hóa và văn minh; sự tàn ác hoặc dã man cực độ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A barbárie da guerra é algo que nunca devemos esquecer."

    "Sự man rợ của chiến tranh là điều mà chúng ta không bao giờ nên quên."

  • "O tratamento cruel dos animais é um ato de barbárie."

    "Việc đối xử tàn ác với động vật là một hành động man rợ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) barbáries
As barbáries cometidas durante a guerra chocaram o mundo.
(Những hành động dã man được thực hiện trong chiến tranh đã gây sốc cho thế giới.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) barbariezinha
A barbariezinha que ele fez foi insignificante, mas ainda assim errada.
(Hành động dã man nhỏ mà anh ấy đã làm là không đáng kể, nhưng dù sao thì nó vẫn sai.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ia a conhecer os horrores da barbárie, se tal não me repugnasse."
    Tôi sẽ cho bạn biết những kinh hoàng của sự man rợ, nếu điều đó không làm tôi ghê tởm.
    Mesóclise ('Dar-te-ia') được sử dụng vì câu bắt đầu bằng một từ phủ định (nếu...không). 'Te' là đại từ tân ngữ cho 'tu'. Động từ 'Dar' được chia ở thì Condicional. 'Repugnasse' là chia động từ ở Subjuntivo, diễn tả một điều kiện giả định. Lưu ý cách dùng ngôi 'tu'.
  • "Dir-se-ia que a barbárie está a extinguir a civilização."
    Có thể nói rằng sự man rợ đang dần xóa sổ nền văn minh.
    Mesóclise ('Dir-se-ia') được sử dụng vì đây là một câu mang tính phỏng đoán. 'Estar a extinguir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (Continuous aspect) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Se' là đại từ phản thân.
  • "Mostrar-te-ei as barbáries cometidas durante a guerra, para que nunca as esqueças."
    Ta sẽ cho con thấy những hành động man rợ đã gây ra trong chiến tranh, để con không bao giờ quên chúng.
    Mesóclise ('Mostrar-te-ei') được sử dụng vì đây là một mệnh đề chính trong tương lai. 'Te' là đại từ tân ngữ cho 'tu'. Cấu trúc 'para que nunca as esqueças' sử dụng Subjuntivo ('esqueças') để diễn tả mục đích.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A barbárie foi perpetrada pelos invasores, que tinham já destruído metade da cidade."
    Sự dã man đã bị thực hiện bởi những kẻ xâm lược, những người đã phá hủy một nửa thành phố.
    'Perpetrada' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'perpetrar' (thực hiện). Câu này dùng thì quá khứ hoàn thành (pretérito mais-que-perfeito composto) với 'tinha destruído' để chỉ hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
  • "Nunca imaginei que a barbárie fosse escrita com tanto detalhe nos livros de História. Estão a recontar as atrocidades."
    Tôi chưa bao giờ tưởng tượng rằng sự dã man lại được viết chi tiết đến vậy trong sách Lịch sử. Họ đang kể lại những hành động tàn bạo.
    'Escrita' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever' (viết). 'Estão a recontar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Foi demonstrada a barbárie através dos atos cometidos durante a guerra. Dá-me arrepios só de pensar nisso!"
    Sự dã man đã được chứng minh thông qua những hành động được thực hiện trong chiến tranh. Nó khiến tôi rùng mình khi nghĩ về điều đó!
    'Demonstrada' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'demonstrar' (chứng minh). Lưu ý vị trí của đại từ 'me' trong 'Dá-me' (Enclisis) theo quy tắc Bồ Đào Nha. Bắt buộc phải để 'Dá-me' thay vì 'Me dá' ở đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)