crueldade
/kɾu.ɛlˈda.dɨ/
sự tàn nhẫn
Independente (B2)
Significado "crueldade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade de cruel; ato cruel; falta de piedade ou de compaixão.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự tàn nhẫn, sự không thương xót; sự thiếu lòng trắc ẩn hoặc lòng thương hại; sự độc ác.
Exemplos (Ví dụ)
"A crueldade do ditador era conhecida por todos."
"Sự tàn nhẫn của nhà độc tài được mọi người biết đến."
"Não consigo entender a crueldade com que tratam os animais."
"Tôi không thể hiểu được sự tàn nhẫn mà họ đối xử với động vật."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | crueldades |
As crueldades da guerra são inesquecíveis.
(Sự tàn ác của chiến tranh là không thể quên.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | crueldadezinha |
Foi uma crueldadezinha, mas ele mereceu.
(Đó là một chút tàn nhẫn, nhưng anh ấy xứng đáng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
