atual
/ɐ.tuˈal/
hiện nay
Intermediário (B1)
Significado "atual" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Referente ao tempo presente; contemporâneo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thuộc về thời điểm hiện tại; đương thời, hiện nay.
Exemplos (Ví dụ)
"O preço atual do petróleo está a aumentar."
"Giá dầu hiện tại đang tăng."
"A situação atual é muito diferente daquela de há dez anos."
"Tình hình hiện nay rất khác so với mười năm trước."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | atuais |
Os dados atuais mostram um aumento nas vendas.
(Dữ liệu hiện tại cho thấy sự gia tăng trong doanh số bán hàng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | atualzinho |
Este modelo é um atualzinho, mas ainda funciona bem.
(Mô hình này hơi lỗi thời, nhưng vẫn hoạt động tốt.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"A situação atual apresenta-se desafiadora, mas estou a ver oportunidades de crescimento."Tình hình hiện tại có vẻ đầy thách thức, nhưng tôi đang thấy những cơ hội phát triển.Câu này sử dụng 'apresenta-se' (đại từ 'se' sau động từ 'apresenta' - ênclise) vì nó bắt đầu một mệnh đề. 'Estou a ver' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo).
-
"Se tu me pedires a minha opinião atual, dir-te-ei que deves focar-te nos teus objetivos."Nếu cậu hỏi tôi ý kiến hiện tại của tôi, tôi sẽ nói với cậu rằng cậu nên tập trung vào mục tiêu của mình.Sử dụng 'dir-te-ei' (ênclise) vì mệnh đề bắt đầu bằng 'Se'. Ngôi 'tu' được sử dụng, do đó động từ 'pedires' và 'deves' được chia theo ngôi thứ 2 số ít. 'Focar-te' (ênclise) sau động từ nguyên thể.
-
"Dá-me a tua perspetiva atual sobre este assunto, por favor. Estou a tentar entender a tua posição."Cho tôi quan điểm hiện tại của cậu về vấn đề này, làm ơn. Tôi đang cố gắng hiểu vị trí của cậu.'Dá-me' (ênclise) được sử dụng ở đầu câu. 'Estou a tentar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo). 'Perspetiva' được ưu tiên dùng hơn 'perspectiva'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O problema atual tem sido resolvido pelos técnicos. A avaria foi vista e o conserto foi feito rapidamente."Vấn đề hiện tại đã được các kỹ thuật viên giải quyết. Sự cố đã được xem xét và việc sửa chữa đã được thực hiện nhanh chóng.Sử dụng 'tem sido resolvido' (Present Perfect composto) kết hợp 'foi vista' (Passivo) để nhấn mạnh hành động đã hoàn thành trong quá khứ gần. 'Atual' bổ nghĩa cho 'problema'. Động từ 'ver' chia ở dạng particípio passado irregular là 'visto' và 'fazer' là 'feito'.
-
"A situação atual está a ser estudada por especialistas. As medidas serão tomadas assim que o relatório for escrito."Tình hình hiện tại đang được các chuyên gia nghiên cứu. Các biện pháp sẽ được thực hiện ngay sau khi báo cáo được viết.'Estar a ser estudada' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Atual' bổ nghĩa cho 'situação'. 'Escrito' là particípio passado irregular của động từ 'escrever'.
-
"O projeto atual já foi impresso. Dá-me uma cópia, por favor. O documento tinha sido posto na gaveta."Dự án hiện tại đã được in. Cho tôi một bản sao, làm ơn. Tài liệu đã được đặt trong ngăn kéo.'Já foi impresso' (Present Perfect composto) diễn tả hành động đã hoàn thành. 'Dá-me' (Enclisis) tuân thủ quy tắc đặt đại từ. 'Atual' bổ nghĩa cho 'projeto'. 'Impresso' và 'posto' là particípio passado irregular của động từ 'imprimir' và 'pôr' tương ứng. Lưu ý cách dùng 'tinha sido posto' (Past Perfect Passivo).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Qual é a tua opinião atual sobre a crise económica?"Ý kiến hiện tại của bạn về cuộc khủng hoảng kinh tế là gì?Sử dụng 'tua' (của bạn - ngôi 'tu') cho thấy sự thân mật. Động từ 'é' chia ở ngôi thứ 3 số ít (vì 'opinião' là chủ ngữ). Không dùng 'Você' vì đây là câu hỏi trực tiếp và bối cảnh không yêu cầu sự trang trọng.
-
"Tu estás a acompanhar o debate atual sobre as alterações climáticas?"Bạn có đang theo dõi cuộc tranh luận hiện tại về biến đổi khí hậu không?'Estás a acompanhar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (đang theo dõi), thể hiện hành động đang diễn ra. 'Tu' đi với động từ 'estás'. 'Atual' bổ nghĩa cho 'debate'.
-
"Senhor Ministro, qual é a sua perspetiva atual sobre o investimento estrangeiro em Portugal?"Thưa Bộ trưởng, quan điểm hiện tại của ông về đầu tư nước ngoài vào Bồ Đào Nha là gì?Sử dụng 'Senhor Ministro' để thể hiện sự trang trọng. 'Sua' là tính từ sở hữu đi kèm với 'Você' (mặc dù trong trường hợp này là một cách xưng hô gián tiếp). 'Atual' bổ nghĩa cho 'perspetiva'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
