(Vị trí top_banner)
Hình minh họa contemporâneo
B1
Adjetivo, Masculino B1 Ngôn ngữ học, Xã hội học

contemporâneo

/kõ.tẽ.poˈɾa.ɲu/
từ ngữ đương thời
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "contemporâneo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que existe ou acontece no mesmo tempo; atual.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thuộc về thời điểm hiện tại, đương thời.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A arte contemporânea é muito interessante."

    "Nghệ thuật đương đại rất thú vị."

  • "Estou a ler um livro sobre história contemporânea de Portugal."

    "Tôi đang đọc một cuốn sách về lịch sử đương đại của Bồ Đào Nha."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) contemporâneos
Os artistas contemporâneos exploram novas formas de expressão.
(Các nghệ sĩ đương đại khám phá những hình thức thể hiện mới.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) contemporâneozinho
Um estilo contemporâneozinho pode ser charmoso.
(Một phong cách hơi hướng đương đại có thể rất quyến rũ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "A arte contemporânea estará a refletir sobre os desafios do futuro."
    Nghệ thuật đương đại sẽ phản ánh về những thách thức của tương lai.
    Thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của 'estar' (estará) kết hợp với 'a refletir' (Estar a + Infinitivo) diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. 'Contemporânea' bổ nghĩa cho 'arte'.
  • "Tu serás um artista contemporâneo reconhecido, se continuares a trabalhar arduamente."
    Bạn sẽ là một nghệ sĩ đương đại được công nhận, nếu bạn tiếp tục làm việc chăm chỉ.
    Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật) với động từ 'serás' (Futuro do Indicativo của 'ser'). 'Continuares a trabalhar' (Estar a + Infinitivo) diễn tả sự tiếp diễn của hành động. 'Contemporâneo' bổ nghĩa cho 'artista'.
  • "No próximo século, a arquitetura contemporânea estará a priorizar a sustentabilidade e a eficiência energética."
    Trong thế kỷ tới, kiến trúc đương đại sẽ ưu tiên tính bền vững và hiệu quả năng lượng.
    'Estará a priorizar' (Estar a + Infinitivo) diễn tả một xu hướng hoặc hành động sẽ được ưu tiên trong tương lai. 'Contemporânea' bổ nghĩa cho 'arquitetura'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Oferecer-te-ei uma análise contemporânea daquele filme, se tiveres tempo."
    Tao sẽ đưa cho mày một bài phân tích hiện đại về bộ phim đó, nếu mày có thời gian.
    Mesóclise (Oferecer-te-ei) được sử dụng vì câu bắt đầu bằng mệnh đề điều kiện. 'Te' là đại từ tân ngữ gián tiếp ngôi 'tu'. 'Contemporânea' bổ nghĩa cho 'análise'.
  • "Dir-se-ia que estás a ler um romance contemporâneo."
    Có thể nói rằng mày đang đọc một cuốn tiểu thuyết hiện đại.
    Mesóclise (Dir-se-ia) được sử dụng vì đây là một cấu trúc giả định. 'Estás a ler' là continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. 'Contemporâneo' bổ nghĩa cho 'romance'.
  • "Dar-te-ia uma perspetiva contemporânea da situação, mas não me pediste."
    Tao sẽ cho mày một góc nhìn hiện đại về tình hình, nhưng mày đã không yêu cầu tao.
    Mesóclise (Dar-te-ia) được sử dụng vì đây là một câu điều kiện không có thật. 'Te' là đại từ tân ngữ gián tiếp ngôi 'tu'. 'Contemporânea' bổ nghĩa cho 'perspetiva'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O artista contemporâneo tem estado a usar materiais reciclados, como o papel *impresso* em jornais velhos, nas suas esculturas."
    Người nghệ sĩ đương đại đang sử dụng vật liệu tái chế, chẳng hạn như giấy in từ báo cũ, trong các tác phẩm điêu khắc của mình.
    Sử dụng 'estar a usar' (estar + a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Impresso' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'imprimir'. 'Tem estado' là Pretérito Perfeito Composto, nhấn mạnh tính tiếp diễn.
  • "Tu tens *visto* a influência da arte contemporânea em edifícios *construídos* recentemente na cidade?"
    Bạn đã thấy ảnh hưởng của nghệ thuật đương đại trong các tòa nhà được xây dựng gần đây trong thành phố chưa?
    Câu hỏi sử dụng 'tens visto' (ter + particípio passado) ở ngôi 'tu'. 'Visto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'ver' (thấy). 'Construídos' là phân từ quá khứ của 'construir' (xây dựng).
  • "Foi *escrito* um livro contemporâneo sobre a história de Portugal, mas ainda não o li. Espero que mo dês assim que o tiveres *lido*."
    Một cuốn sách đương đại về lịch sử Bồ Đào Nha đã được viết, nhưng tôi vẫn chưa đọc nó. Hy vọng bạn sẽ cho tôi mượn nó ngay khi bạn đã đọc xong.
    'Foi escrito' (ser + particípio passado) là cấu trúc bị động. 'Escrito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever' (viết). 'Lido' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'ler' (đọc). 'Mo dês' (dar + me + o) tuân theo quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ) sau 'que' (mệnh đề phụ thuộc). 'Tiveres lido' là Futuro Perfeito do Conjuntivo, diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trong tương lai (trong ngữ cảnh mệnh đề 'assim que').
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu és um artista contemporâneo, estás a expor as tuas obras numa galeria no Porto. Dá-me o teu contacto, por favor."
    Bạn là một nghệ sĩ đương đại, bạn đang trưng bày các tác phẩm của mình trong một phòng trưng bày ở Porto. Cho tôi xin thông tin liên lạc của bạn được không?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) nên động từ 'ser' chia thành 'és'. 'Estás a expor' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-me' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đầu câu mệnh lệnh.
  • "Nós somos críticos de arte contemporânea, e estamos a analisar a tua última exposição. Parece-nos muito interessante o teu uso de cores."
    Chúng tôi là những nhà phê bình nghệ thuật đương đại, và chúng tôi đang phân tích triển lãm mới nhất của bạn. Chúng tôi thấy cách bạn sử dụng màu sắc rất thú vị.
    'Nós' (chúng tôi) là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estamos a analisar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Parece-nos' (chúng tôi thấy) là ví dụ về vị trí đại từ trong một mệnh đề phức tạp.
  • "O senhor é um autor contemporâneo muito conhecido. Apresenta-se sempre com muita elegância. Gostaríamos muito de o convidar para um jantar."
    Ngài là một tác giả đương đại rất nổi tiếng. Ngài luôn xuất hiện rất thanh lịch. Chúng tôi rất muốn mời ngài đến dự một bữa tối.
    Sử dụng 'O senhor' (ngài) là cách xưng hô trang trọng. 'Apresenta-se' (ông ấy tự giới thiệu) là đại từ phản thân đặt sau động từ (enclisis). 'De o convidar' - đại từ 'o' đặt trước động từ 'convidar' vì có giới từ 'de'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)