(Vị trí top_banner)
Hình minh họa austral
B2
Adjetivo (Masculino/Feminino) B2 Địa lý, Phương hướng

austral

/ɐwʃˈtɾal/
cực nam
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "austral" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo ao sul; meridional.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nằm ở cực nam, xa nhất về phía nam.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A região austral do Chile é conhecida pela sua beleza natural."

    "Vùng cực nam của Chile được biết đến với vẻ đẹp tự nhiên."

  • "A Argentina é um país austral."

    "Argentina là một quốc gia ở cực nam."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Disse-me ele que a Patagónia austral é uma região de beleza ímpar, e que a está a visitar neste momento."
    Anh ấy nói với tôi rằng vùng Patagonia phía nam là một vùng đất có vẻ đẹp độc nhất vô nhị, và anh ấy đang đến thăm nó vào lúc này.
    Ênclise ('Disse-me') được sử dụng vì câu bắt đầu bằng động từ. 'Estar a visitar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "Sabes tu que as aves migratórias evitam as zonas austrais durante o inverno, preferindo climas mais amenos? Estou-te a perguntar porque planeio uma viagem."
    Cậu có biết rằng các loài chim di cư tránh các khu vực phía nam trong mùa đông, thích khí hậu ôn hòa hơn không? Tớ đang hỏi cậu vì tớ đang lên kế hoạch cho một chuyến đi.
    Sử dụng 'Sabes tu' (ngôi 'Tu' thân mật). 'Estou-te a perguntar' (Ênclise sau 'Estou') thể hiện hành động đang diễn ra, kết hợp với đại từ 'te' (cậu).
  • "Considerando a sua localização austral, creio que se deverá preparar para temperaturas baixas e ventos fortes. Enviar-se-ão reforços de inverno para lá."
    Xem xét vị trí phía nam của nó, tôi tin rằng bạn nên chuẩn bị cho nhiệt độ thấp và gió mạnh. Quân tiếp viện mùa đông sẽ được gửi đến đó.
    Ênclise ('Enviar-se-ão') vì câu bắt đầu bằng động từ. 'Sua' được dùng vì không khí trang trọng hơn (dù không dùng 'O senhor'). 'Deverá preparar' là một cách diễn đạt lịch sự.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu vives na parte austral da cidade, não é? Estás a gostar de viver aí?"
    Bạn sống ở khu vực phía nam của thành phố phải không? Bạn có thích sống ở đó không?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) để hỏi thân mật. 'Estás a gostar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra (thích nghi cuộc sống ở đó). 'Não é?' là một câu hỏi đuôi thông dụng.
  • "Nós estamos a explorar a costa austral de Portugal. Dá-nos belíssimas paisagens."
    Chúng tôi đang khám phá bờ biển phía nam của Bồ Đào Nha. Nó mang đến cho chúng tôi những cảnh quan tuyệt đẹp.
    'Nós' (chúng tôi) là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estamos a explorar' là cấu trúc 'estar a + infinitive'. 'Dá-nos' là ví dụ về Enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu.
  • "Ele disse que a influência austral no design da casa era evidente. Ele estava a tentar criar um ambiente mais acolhedor."
    Anh ấy nói rằng ảnh hưởng miền nam trong thiết kế của ngôi nhà là rất rõ ràng. Anh ấy đã cố gắng tạo ra một bầu không khí ấm cúng hơn.
    'Ele' (anh ấy) là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít giống đực. 'Estava a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' ở thì quá khứ, diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ (anh ấy đang cố gắng).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "As regiões austrais, que tu estás a visitar, são conhecidas pela sua beleza natural."
    Những vùng phía nam mà bạn đang tham quan, nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên của chúng.
    Sử dụng 'estar a visitar' thay vì 'visitando' (Gerundio kiểu Brazil). 'Tu' được sử dụng cho ngôi thứ hai số ít thân mật, động từ 'estás' chia theo ngôi 'tu'. 'Que' là đại từ quan hệ.
  • "O vento austral, que me dá arrepios, sopra forte nesta noite."
    Gió nam, cái mà khiến tôi rùng mình, thổi mạnh vào đêm nay.
    'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'o vento austral'. 'Dá-me' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đứng đầu câu. 'Arrepios' là một danh từ số nhiều (rùng mình).
  • "As terras austrais, cujos invernos tu conheces bem, são ricas em história."
    Những vùng đất phía nam, mà bạn biết rõ mùa đông của chúng, rất giàu lịch sử.
    'Cujos' là đại từ quan hệ sở hữu, có nghĩa là 'của chúng/của người mà'. Trong câu này, 'cujos invernos' có nghĩa là 'mùa đông của những vùng đất phía nam'. 'Tu conheces' (bạn biết) - động từ chia theo ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)