(Vị trí top_banner)
Hình minh họa autenticidade
B2
Noun Feminino B2 Triết học, Tâm lý học, Kinh doanh, Nghệ thuật

autenticidade

/ɐw.tẽ.ti.siˈða.d(ɨ)/
tính xác thực
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "autenticidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou estado de ser autêntico; genuinidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính xác thực, tính chân thật, tính chính thống.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A autenticidade da obra de arte foi confirmada por especialistas."

    "Tính xác thực của tác phẩm nghệ thuật đã được các chuyên gia xác nhận."

  • "Valorizo muito a autenticidade nas relações interpessoais. Estou a ser sempre honesto contigo."

    "Tôi đánh giá cao tính xác thực trong các mối quan hệ cá nhân. Tôi luôn trung thực với bạn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

genuinidade(tính chân thật) veracidade(tính đúng sự thật)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) autenticidades
As autenticidades dos documentos foram verificadas.
(Tính xác thực của các tài liệu đã được xác minh.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) autenticidadezinha
Há uma autenticidadezinha especial neste café.
(Có một chút chân thực đặc biệt trong quán cà phê này.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A tua autenticidade é um dos teus maiores valores."
    Sự chân thật của bạn là một trong những giá trị lớn nhất của bạn.
    Sử dụng hạn định từ sở hữu 'a tua' (của bạn - ngôi Tu) phù hợp với danh từ giống cái số ít 'autenticidade'. 'Tu' là ngôi thân mật được sử dụng ở đây.
  • "O professor está a questionar a nossa autenticidade neste projeto."
    Thầy giáo đang nghi ngờ sự chân thật của chúng ta trong dự án này.
    Áp dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a questionar') để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu. Hạn định từ sở hữu 'a nossa' (của chúng ta) bổ nghĩa cho danh từ 'autenticidade'.
  • "Tu não deves perder a tua autenticidade; ela é o que te define."
    Bạn không nên đánh mất sự chân thật của chính mình; nó là điều định nghĩa bạn.
    Dùng ngôi 'Tu' trong câu với động từ khuyết thiếu 'deves' (nên làm). Hạn định từ sở hữu 'a tua' (của bạn) bổ nghĩa cho 'autenticidade'. Đại từ phản thân 'te' (bạn) được đặt trước động từ ('te define') theo quy tắc proclisis chuẩn Bồ Đào Nha, do có đại từ quan hệ 'que'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Para mim, a tua autenticidade está a brilhar neste momento; estás a ser verdadeiramente tu mesmo e isso é inspirador."
    Đối với tôi, sự chân thật của bạn đang tỏa sáng vào lúc này; bạn đang thực sự là chính mình và điều đó thật truyền cảm hứng.
    Sử dụng 'tua' (sở hữu cách của 'tu'). Cấu trúc 'estar a brilhar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Estás a ser' cũng là một ví dụ của 'estar a + infinitivo'.
  • "Se queres demonstrar autenticidade, começa por estar a ser honesto contigo próprio e dá-te tempo para te conheceres."
    Nếu bạn muốn thể hiện sự chân thật, hãy bắt đầu bằng cách trung thực với chính mình và cho bản thân thời gian để hiểu rõ mình.
    Sử dụng 'te' (đại từ phản thân của 'tu'). 'Dá-te' tuân theo quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu mệnh lệnh khẳng định. 'Estar a ser' diễn tả trạng thái đang diễn ra.
  • "As autenticidades que estamos a presenciar nestes jovens artistas são promissoras; eles estão a expressar-se sem medo do julgamento."
    Những sự chân thật mà chúng ta đang chứng kiến ở những nghệ sĩ trẻ này rất hứa hẹn; họ đang thể hiện bản thân mà không sợ sự phán xét.
    Sử dụng dạng số nhiều 'autenticidades'. 'Estamos a presenciar' và 'estão a expressar-se' là ví dụ của cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí đại từ 'se' trong 'expressar-se'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)