veracidade
/vɨɾɐˈsidɐd(ɨ)/
tính chân thật
Independente (B2)
Significado "veracidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade ou estado de ser verdadeiro; conformidade com a verdade ou realidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thật, tính chân thật, độ chính xác.
Exemplos (Ví dụ)
"A veracidade das suas declarações foi posta em causa."
"Tính chân thật trong những tuyên bố của anh ấy đã bị nghi ngờ."
"Estou a verificar a veracidade dos factos."
"Tôi đang kiểm tra tính xác thực của các sự kiện."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | veracidades |
As veracidades das testemunhas foram postas em causa.
(Tính xác thực của các nhân chứng đã bị nghi ngờ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | veracidadezinha |
Há uma veracidadezinha nos boatos, apesar de tudo.
(Có một chút sự thật trong những tin đồn, dù sao đi nữa.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, duvidava da veracidade das histórias que te contavam, e estavas sempre a questionar os teus pais."Khi còn bé, con nghi ngờ tính xác thực của những câu chuyện mà người ta kể cho con, và con luôn luôn đặt câu hỏi cho ba mẹ mình.Câu này sử dụng 'eras' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'ser' ở ngôi 'tu'), thể hiện sự không tin tưởng liên tục trong quá khứ. Cấu trúc 'estavas a questionar' diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ (Continuous Aspect).
-
"Antigamente, acreditava-se pouco na veracidade dos relatos de viagens, pois as pessoas estavam a exagerar as suas aventuras para impressionar os outros."Ngày xưa, người ta ít tin vào tính xác thực của những câu chuyện du hành, vì mọi người hay phóng đại những cuộc phiêu lưu của mình để gây ấn tượng với người khác.Sử dụng 'acreditava-se' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'acreditar' ở ngôi 3 số ít với đại từ 'se' - Enclisis), diễn tả một niềm tin phổ biến trong quá khứ. 'Estavam a exagerar' cho thấy hành động phóng đại diễn ra thường xuyên trong quá khứ.
-
"Não percebias a importância da veracidade até que estavas a sofrer as consequências das tuas próprias mentiras."Con không nhận ra tầm quan trọng của sự thật cho đến khi con phải chịu đựng hậu quả từ những lời nói dối của chính mình.Sử dụng 'percebias' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'perceber' ở ngôi 'tu') để diễn tả sự thiếu nhận thức trong quá khứ. 'Estavas a sofrer' nhấn mạnh con đang trải qua những hậu quả, hành động này kéo dài trong một khoảng thời gian trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
