(Vị trí top_banner)
Hình minh họa autodomínio
C1
noun (Masculino) C1 Phát triển cá nhân, Tâm lý học, Quản lý

autodomínio

[ˌawtuðuˈmini.u]
tính tự giác
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "autodomínio" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Controlo de si próprio; capacidade de controlar as próprias emoções, impulsos e reações.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khả năng tự kiểm soát cảm xúc và vượt qua những điểm yếu của bản thân; khả năng theo đuổi những gì bạn cho là đúng đắn bất chấp những cám dỗ từ bỏ nó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O autodomínio é essencial para lidar com situações de stress."

    "Khả năng tự chủ là rất cần thiết để đối phó với các tình huống căng thẳng."

  • "Estou a tentar desenvolver o meu autodomínio para não reagir impulsivamente."

    "Tôi đang cố gắng phát triển khả năng tự chủ của mình để không phản ứng bốc đồng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

autocontrolo(tự kiểm soát) temperança(tính ôn hòa)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) autodomínios
Os autodomínios são essenciais para o sucesso.
(Khả năng tự chủ rất cần thiết cho sự thành công.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) autominiinho
Um autominiinho pode ajudar a gerir as emoções.
(Một chút tự chủ có thể giúp quản lý cảm xúc.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Sendo jovem, demonstra-se que tens pouco autodomínio quando cedes à pressão dos teus amigos para faltar às aulas."
    Khi còn trẻ, người ta thấy rằng bạn có ít tự chủ khi bạn nhượng bộ trước áp lực của bạn bè để trốn học.
    Câu này sử dụng ênclise ('demonstra-se') vì bắt đầu mệnh đề. 'Tens' là cách chia động từ 'ter' ở ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a...' không được sử dụng trong câu này vì diễn tả một đặc điểm chung, không phải hành động đang diễn ra.
  • "Agora, estou a demonstrar-te o meu autodomínio, recusando-me a comer o último pastel de nata, apesar da enorme vontade que tenho."
    Hiện tại, tôi đang cho bạn thấy sự tự chủ của mình, bằng cách từ chối ăn chiếc bánh pastel de nata cuối cùng, mặc dù tôi rất muốn ăn.
    Câu này sử dụng cấu trúc 'estar a demonstrar' (đang chứng minh) thay vì gerúndio kiểu Brazil. 'Recusando-me' là ênclise sau động từ, vì mệnh đề bắt đầu bằng 'recusando'. 'Tenho' là cách chia động từ 'ter' ở ngôi 'eu', thể hiện mong muốn của người nói.
  • "Dá-te mais autodomínio! Vais precisar dele quando fores confrontado com decisões difíceis no futuro."
    Hãy cho mình thêm sự tự chủ! Bạn sẽ cần nó khi bạn phải đối mặt với những quyết định khó khăn trong tương lai.
    Câu này sử dụng ênclise ('Dá-te') vì là một mệnh lệnh khẳng định. 'Vais precisar' là cấu trúc tương lai gần ('ir' + infinitivo). 'Dele' là đại từ thay thế cho 'autodomínio'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras jovem, raramente mostravas autodomínio, estavas sempre a reagir impulsivamente às provocações dos teus colegas."
    Khi còn trẻ, con hiếm khi thể hiện được sự tự chủ, con luôn phản ứng bốc đồng với những lời trêu chọc của bạn bè.
    Sử dụng 'eras' (thì Quá khứ chưa hoàn thành của 'ser' cho ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a reagir' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Teus' là tính từ sở hữu cho 'tu'.
  • "Antes de começares a meditar diariamente, o autodomínio não era uma qualidade que tu possuías naturalmente; estavas sempre a perder a paciência."
    Trước khi con bắt đầu thiền định hàng ngày, sự tự chủ không phải là một phẩm chất mà con có được một cách tự nhiên; con luôn mất kiên nhẫn.
    'Começares' là dạng chia thì quá khứ chưa hoàn thành của động từ 'começar' (ngôi 'tu'). 'Estar a perder' diễn tả việc mất kiên nhẫn diễn ra liên tục trong quá khứ. Sử dụng 'tu possuías' thay vì 'você possuía'.
  • "Eu acreditava que ele tinha pouco autodomínio porque o via sempre a discutir com os outros, estava sempre a gritar."
    Tôi tin rằng anh ta có ít sự tự chủ vì tôi luôn thấy anh ta tranh cãi với người khác, lúc nào cũng đang la hét.
    Ví dụ này sử dụng ngôi 'ele' (anh ta) để minh họa cách chia động từ ở ngôi thứ ba số ít. 'Estava sempre a gritar' nhấn mạnh hành động la hét diễn ra liên tục trong quá khứ.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu mostras autodomínio impressionante em momentos de stress."
    Bạn thể hiện khả năng tự chủ đáng kinh ngạc trong những lúc căng thẳng.
    Chủ ngữ 'Tu' (ngôi thứ hai số ít, thân mật) đi với động từ 'mostrar' (thể hiện) chia ở thì Hiện tại đơn là 'mostras'.
  • "Para ter sucesso, ela desenvolve o seu autodomínio todos os dias."
    Để thành công, cô ấy phát triển khả năng tự chủ của mình mỗi ngày.
    Động từ 'desenvolver' (phát triển) chia ở thì Hiện tại đơn cho ngôi thứ ba số ít 'ela' (cô ấy) là 'desenvolve'.
  • "Nós estamos a aprender a exercer o autodomínio em situações desafiadoras."
    Chúng tôi đang học cách thực hành khả năng tự chủ trong các tình huống thử thách.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estamos a aprender') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra (tương đương hiện tại tiếp diễn), chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'Nós' là chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O autodomínio, que te permite manter a calma em situações de stress, é uma qualidade admirável."
    Khả năng tự chủ, vốn cho phép bạn giữ bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng, là một phẩm chất đáng ngưỡng mộ.
    Sử dụng 'que' (đại từ quan hệ) để bổ nghĩa cho 'autodomínio'. 'Te permite' tuân thủ quy tắc clitic placement (đại từ 'te' đứng trước động từ 'permite' vì sau đại từ quan hệ 'que').
  • "Há pessoas cujo autodomínio as ajuda a ultrapassar os maiores desafios da vida. Estou a observar como elas conseguem manter a serenidade."
    Có những người mà khả năng tự chủ giúp họ vượt qua những thử thách lớn nhất của cuộc đời. Tôi đang quan sát cách họ có thể duy trì sự thanh thản.
    Sử dụng 'cujo' (đại từ quan hệ sở hữu) để chỉ sự sở hữu của 'autodomínio' đối với 'pessoas'. 'Estou a observar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'As ajuda' tuân thủ quy tắc clitic placement (đại từ 'as' đứng trước động từ 'ajuda').
  • "O atleta, quem demonstra autodomínio em cada competição, é um exemplo para todos nós. Ele está sempre a treinar para melhorar."
    Vận động viên, người thể hiện sự tự chủ trong mỗi cuộc thi, là một tấm gương cho tất cả chúng ta. Anh ấy luôn luyện tập để tiến bộ hơn.
    Sử dụng 'quem' (đại từ quan hệ) để bổ nghĩa cho 'atleta', nhấn mạnh đến con người. 'Está sempre a treinar' là một dạng của continuous aspect, nhấn mạnh sự liên tục của hành động. Động từ 'demonstra' chia theo ngôi thứ 3 số ít, phù hợp với 'O atleta'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)