(Vị trí top_banner)
Hình minh họa autocontrolo
B2
noun Masculino B2 Tâm lý học, Đạo đức học

autocontrolo

/ˌaw.tu.kõ.ˈtɾɔ.lu/
tự chủ
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "autocontrolo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Capacidade de controlar as próprias ações e emoções, especialmente numa situação difícil.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khả năng kiểm soát hành động và cảm xúc của bản thân, đặc biệt trong một tình huống khó khăn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É preciso ter muito autocontrolo para não reagir impulsivamente."

    "Cần phải có rất nhiều tự chủ để không phản ứng một cách bốc đồng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

domínio próprio(khả năng làm chủ bản thân) moderação(sự điều độ) autodomínio(tự chủ)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) autocontrolos
Os participantes demonstraram bons autocontrolos durante o evento.
(Những người tham gia đã thể hiện khả năng tự chủ tốt trong suốt sự kiện.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) autontrolinho
Ele tenta manter um autocontrolinho nas situações de stress.
(Anh ấy cố gắng duy trì một chút tự chủ trong các tình huống căng thẳng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "É essencial que tenhas autocontrolo em situações de stress. Se não tiveres, a tua ansiedade pode aumentar."
    Điều quan trọng là bạn phải có khả năng tự kiểm soát trong những tình huống căng thẳng. Nếu không có, sự lo lắng của bạn có thể gia tăng.
    Câu này sử dụng 'autocontrolo' (danh từ giống đực, số ít). 'Tenhas' là dạng chia động từ 'ter' (có) ở ngôi 'tu' (subjunctive). Lưu ý cấu trúc 'em situações de stress' (trong các tình huống căng thẳng).
  • "Os autocontrolos são importantes para manter a calma durante uma negociação difícil. Estás a demonstrar os teus?"
    Khả năng tự kiểm soát rất quan trọng để giữ bình tĩnh trong một cuộc đàm phán khó khăn. Bạn có đang thể hiện chúng không?
    Câu này sử dụng 'autocontrolos' (danh từ giống đực, số nhiều). 'Estás a demonstrar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (bạn có đang thể hiện). 'Os teus' là tính từ sở hữu giống đực số nhiều, phù hợp với 'autocontrolos'.
  • "O autocontrolo é uma qualidade valiosa que te permite lidar com os desafios da vida de forma mais eficaz. Dá-te força!"
    Khả năng tự kiểm soát là một phẩm chất quý giá cho phép bạn đối phó với những thách thức của cuộc sống một cách hiệu quả hơn. Nó cho bạn sức mạnh!
    Câu này sử dụng 'autocontrolo' (danh từ giống đực, số ít). 'Dá-te' là một ví dụ về việc đặt đại từ (clitic placement) theo chuẩn Bồ Đào Nha, với 'te' được gắn vào sau động từ 'dar' (cho). 'Dá' là dạng mệnh lệnh của động từ 'dar' chia ở ngôi 'tu'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu deves praticar o autocontrolo para não estares sempre a reagir impulsivamente às críticas."
    Bạn nên luyện tập khả năng tự chủ để không phải lúc nào cũng phản ứng bốc đồng với những lời chỉ trích.
    Câu này sử dụng 'Tu' (thân mật) với động từ 'deves' (chia theo ngôi 'Tu'). 'Estar a reagir' là cấu trúc Continuous Aspect (hành động đang diễn ra). 'Não estares' - phủ định của 'estares' (chia theo 'Tu').
  • "Eu sei que estás a passar por um momento difícil, mas tenta manter o autocontrolo. Acredito que tu consegues."
    Tôi biết bạn đang trải qua một thời điểm khó khăn, nhưng hãy cố gắng giữ vững khả năng tự chủ. Tôi tin là bạn làm được.
    'Estás a passar' là cấu trúc Continuous Aspect (hành động đang diễn ra), chia theo ngôi 'Tu'. 'Tu consegues' - động từ 'conseguir' chia theo ngôi 'Tu'.
  • "Se tens dificuldade em manter o autocontrolo, procura ajuda profissional. Não tenhas vergonha em admitir que precisas de apoio."
    Nếu bạn gặp khó khăn trong việc duy trì khả năng tự chủ, hãy tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp. Đừng ngại thừa nhận rằng bạn cần sự hỗ trợ.
    'Tens' là động từ 'ter' chia theo ngôi 'Tu'. 'Não tenhas' - thể mệnh lệnh phủ định chia theo 'Tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)