(Vị trí top_banner)
Hình minh họa impulsividade
B2
Nome Feminino B2 Tâm lý học

impulsividade

/ĩ.pul.si.viˈda.dɨ/
hành vi bốc đồng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "impulsividade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tendência para agir de forma repentina e irrefletida, sem ponderar as consequências.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xu hướng hành động theo một thôi thúc hoặc mong muốn đột ngột mà không cân nhắc cẩn thận hậu quả.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A impulsividade pode levar a decisões precipitadas. Estou a tentar controlar a minha impulsividade."

    "Sự bốc đồng có thể dẫn đến những quyết định vội vàng. Tôi đang cố gắng kiểm soát sự bốc đồng của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

precipitação(sự hấp tấp, vội vã) irreflexão(sự thiếu suy nghĩ)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) impulsividades
As impulsividades dos jovens podem levar a decisões precipitadas.
(Sự bốc đồng của giới trẻ có thể dẫn đến những quyết định vội vàng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) impulsividadezinha
A sua impulsividadezinha, por vezes, tornava-o imprevisível.
(Sự bốc đồng nhỏ nhặt của anh ấy đôi khi khiến anh ấy trở nên khó đoán.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)