autonomia
/ɐwtuˈnɔmiɐ/
chính quyền tự trị
Independente (B2)
Significado "autonomia" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Capacidade de se governar pelas suas próprias leis; independência administrativa ou política.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự tự quản; chính quyền tự trị; quyền tự trị; nền tự trị. Việc một quốc gia được cai trị bởi chính người dân của quốc gia đó, không bị kiểm soát bởi nước ngoài.
Exemplos (Ví dụ)
"A autonomia regional é um princípio fundamental da Constituição Portuguesa."
"Quyền tự trị khu vực là một nguyên tắc cơ bản của Hiến pháp Bồ Đào Nha."
"O governo está a estudar medidas para reforçar a autonomia financeira das autarquias."
"Chính phủ đang nghiên cứu các biện pháp để tăng cường quyền tự chủ tài chính của chính quyền địa phương."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | autonomias |
As autonomias regionais são importantes para a gestão local.
(Quyền tự trị khu vực rất quan trọng đối với quản lý địa phương.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | autonomiazinha |
Com um bocadinho de autonomiazinha, ele consegue fazer sozinho.
(Với một chút tự chủ nhỏ, anh ấy có thể tự mình làm được.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
