(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dependência
B1
Nome Feminino B1 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Kinh tế, Chính trị

dependência

/dɨ.pẽˈdẽ.sjɐ/
sự phụ thuộc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "dependência" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado ou condição de quem depende de outrem ou de algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự phụ thuộc, lệ thuộc vào ai đó hoặc cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A independência financeira é uma forma de evitar a dependência dos pais."

    "Độc lập tài chính là một cách để tránh sự phụ thuộc vào cha mẹ."

  • "Portugal tem uma grande dependência energética do exterior."

    "Bồ Đào Nha có sự phụ thuộc năng lượng lớn vào nước ngoài."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

subordinação(Sự lệ thuộc) sujeição(Sự phục tùng)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) dependências
As dependências da casa são muito grandes.
(As divisões da casa são muito grandes.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) dependenciazinha
Sinto uma dependenciazinha de café.
(Sinto uma pequena dependência de café.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "A dependência que demonstrava, irritava-me profundamente, pois estava sempre a pedir favores."
    Sự phụ thuộc mà anh thể hiện khiến tôi vô cùng khó chịu, vì anh luôn xin xỏ.
    Câu này sử dụng ênclise ('irritava-me') vì động từ không có yếu tố gây proclise phía trước. Cấu trúc 'estar a pedir' diễn tả hành động đang diễn ra (xin xỏ liên tục).
  • "Sei que a tua dependência emocional é forte, mas tenta controlá-la. Esforça-te por ser mais independente!"
    Tôi biết sự phụ thuộc tình cảm của bạn rất lớn, nhưng hãy cố gắng kiểm soát nó. Cố gắng trở nên độc lập hơn!
    Ở đây, 'Esforça-te' là một ví dụ của ênclise. 'Tu' được sử dụng để thể hiện sự thân mật. Động từ 'controlar' được chia ở ngôi 'tu' (tua dependência).
  • "Dada a sua dependência do álcool, aconselho-o vivamente a procurar ajuda profissional. Está a destruir a sua vida."
    Do sự phụ thuộc vào rượu của ông, tôi thực sự khuyên ông nên tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp. Ông đang hủy hoại cuộc đời mình.
    'Aconselho-o' là ênclise. 'O' là đại từ tân ngữ trực tiếp thay thế cho 'o senhor' (ông). 'Está a destruir' là continuous aspect, nhấn mạnh hành động đang tiếp diễn. Sử dụng 'o senhor' để thể hiện sự tôn trọng, vì vậy đại từ 'o' được sử dụng. Lưu ý cách chia động từ 'estar' (está).
(Vị trí vocab_tab4_inline)